THỜI KHÓA BIỂU THỂ DỤC HỌC KỲ II - KHÓA 16
TT Môn học Mã GV HH.HV Tên GV Mã LHP Giới hạn Lớp niên chế Thứ Buổi Tiết Phòng Tuần
1 Cầu lông 238 CN. GV Nguyễn Đức Thanh PHE10401 100  16KH - nhom 1  Thứ Năm Sáng 1 - 2 TD1 23÷25, 30÷36
2 Cầu lông 238 CN. GV Nguyễn Đức Thanh PHE10402 100  16KH - nhom 2  Thứ Năm Sáng 3 - 4 TD1 23÷25, 30÷36
3 Bóng chuyền 239 CN. GV Lê Anh Hải PHE10403 100  16KT1 - nhom 1  Thứ Hai Sáng 3 - 4 TD1 23÷25, 30÷32, 34÷37
4 Bóng chuyền 239 CN. GV Lê Anh Hải PHE10404 100  16KT1 - nhom 2  Thứ Hai Sáng 1 - 2 TD1 23÷25, 30÷32, 34÷37
5 Cầu lông 238 CN. GV Nguyễn Đức Thanh PHE10405 100  16KT2 - nhom 1  Thứ Tư Sáng 1 - 2 TD1 23÷25, 30÷32, 34÷36, 38
6 Cầu lông 238 CN. GV Nguyễn Đức Thanh PHE10406 100  16KT2 - nhom 2  Thứ Tư Sáng 3 - 4 TD1 23÷25, 30÷32, 34÷36, 38
7 Bóng chuyền 237 CN. GV Bùi Văn Long PHE10407 100  16QT - nhom 1  Thứ Hai Sáng 1 - 2 TD2 23÷25, 30÷36
8 Bóng chuyền 237 CN. GV Bùi Văn Long PHE10408 100  16QT - nhom 2  Thứ Hai Sáng 3 - 4 TD2 23÷25, 30÷36
9 Bóng đá 080 CN. GV Phạm Văn Tiến PHE10409 100  16XD1 - nhom 1  Thứ Sáu Sáng 1 - 2 TD2 23÷25, 30÷36
10 Bóng đá 080 CN. GV Phạm Văn Tiến PHE10410 100  16XD1 - nhom 2  Thứ Sáu Sáng 3 - 4 TD2 23÷25, 30÷36
11 Bóng đá 239 CN. GV Lê Anh Hải PHE10411 100  16XD2 - nhom 1  Thứ Bảy Sáng 1 - 2 TD2 23÷25, 30÷36
12 Bóng đá 239 CN. GV Lê Anh Hải PHE10412 100  16XD2 - nhom 2  Thứ Bảy Sáng 3 - 4 TD2 23÷25, 30÷36
13 Bóng đá 080 CN. GV Phạm Văn Tiến PHE10413 100  16XD3 - nhom 1  Thứ Năm Sáng 1 - 2 TD2 23÷25, 30÷36
14 Bóng chuyền 080 CN. GV Phạm Văn Tiến PHE10414 100  16XD3 - nhom 2  Thứ Năm Sáng 3 - 4 TD2 23÷25, 30÷36
15 Bóng chuyền 236 ThS. GV Cao Xuân Tịnh PHE10415 100  16CD  Thứ Bảy Sáng 3 - 4 TD1 23÷25, 30÷36
16 Bóng chuyền 237 CN. GV Bùi Văn Long PHE10416 100  16CT  Thứ Ba Sáng 3 - 4 TD1 23÷25, 30÷36
17 Bóng chuyền 236 ThS. GV Cao Xuân Tịnh PHE10417 100  16DA  Thứ Bảy Sáng 1 - 2 TD1 23÷25, 30÷32, 34÷36, 38
18 Bóng chuyền 238 CN. GV Nguyễn Đức Thanh PHE10418 100  16DD  Thứ Năm Chiều 8 - 9 TD1 23÷25, 30÷36
19 Bóng chuyền 238 CN. GV Nguyễn Đức Thanh PHE10419 100  16DH  Thứ Sáu Sáng 3 - 4 TD1 23÷25, 30÷36
20 Bóng chuyền 239 CN. GV Lê Anh Hải PHE10420 100  16DT  Thứ Ba Chiều 8 - 9 TD1 23÷25, 30÷36
21 Bóng chuyền 080 CN. GV Phạm Văn Tiến PHE10421 100  16NH Thứ Năm Chiều 8 - 9 TD1 23÷25, 30÷36
22 Bóng chuyền 239 CN. GV Lê Anh Hải PHE10422 100  16NT  Thứ Ba Chiều 8 - 9 TD1 23÷25, 30÷31, 33÷36, 39
23 Bóng chuyền 080 CN. GV Phạm Văn Tiến PHE10423 100  16QD  Thứ Năm Chiều 8 - 9 TD1 23÷25, 30÷36
24 Bóng chuyền 237 CN. GV Bùi Văn Long PHE10424 100  16QL  Thứ Ba Sáng 1 - 2 TD1 23÷25, 30÷36
25 Bóng chuyền 236 ThS. GV Cao Xuân Tịnh PHE10425 100  16TA1  Thứ Hai Chiều 8 - 9 TD1 23÷25, 30÷32, 34÷36, 39
26 Bóng chuyền 239 CN. GV Lê Anh Hải PHE10426 100  16TA2  Thứ Hai Chiều 8 - 9 TD2 23÷25, 30÷32, 34÷36, 39
27 Bóng chuyền 238 CN. GV Nguyễn Đức Thanh PHE10427 100  16TT  Thứ Sáu Sáng 1 - 2 TD3 23÷25, 30÷36