DỰ KIẾN DANH SÁCH SINH VIÊN CÓ HOÀN CẢNH KHÓ KHĂN ĐƯỢC XÉT GIẢM HỌC PHÍ HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2017-2018
SINH VIÊN KIỂM TRA LẠI THÔNG TIN VÀ PHẢN HỒI VỀ PHÒNG CÔNG TÁC SINH VIÊN TRƯỚC 17h00 NGÀY 18/4/2018
 
  STT MSSV HỌ LÓT TÊN LỚP KHOA GHI CHÚ
1 1351010023 Phan Lan Anh 13KT5 Kiến trúc Con thương binh
2 1351020044 Ngô Đức Đạt 13QH Kiến trúc Con thương binh
3 1551030018 Hồ Hoàng Đức 15XD2 Xây dựng Con thương binh
4 1657040023 Phan Thị Minh Hạ 16TT Ngoại ngữ Con thương binh
5 1451010153 Nguyễn Minh Hải 14KT1 Kiến trúc Con thương binh
6 1454010023 Lê Thị Thái Hòa 14KH Kinh tế Con thương binh
7 1251010125 Nguyễn Vũ Hoàng 13KT2 Kiến trúc Con thương binh
8 1751220009 Nguyễn Công Hưng 17CT2 Công nghệ Con thương binh
9 1657040009 Phan Thị Ngọc Huyền 16TT Ngoại ngữ Con thương binh
10 1351040106 Trần Văn Lai 13CĐ2 Cầu - Đường Con thương binh
11 1351010376 Trương Công Lộc 13KT6 Kiến trúc Con thương binh
12 1651220003 Phạm Trọng Mạnh 16CT Công nghệ Con thương binh
13 1551030118 Lê Xuân Nam 15XD1 Xây dựng Con thương binh
14 1351010040 Lê Minh Nghĩa 13KT6 Kiến trúc Con thương binh
15 1554010007 Phạm Tuấn Nghĩa 15KH Kinh tế Con thương binh
16 1654020004 Vũ Trần Hồng Ngọc 16NH Kinh tế Con thương binh
17 1554030093 Trương Thị Thảo Nguyên 15QT1 Kinh tế Con thương binh
18 1551030255 Lê Văn Nguyện 15XD3 Xây dựng Con thương binh
19 1651070006 Đặng Thị Thu Nguyệt 16ĐH Kiến trúc Con thương binh
20 1554020021 Võ Thị Ái Nhi 15NH Kinh tế Con thương binh
21 1757040143 Lê Duy Phú 17TT4 Ngoại ngữ Con thương binh
22 1551030066 Nguyễn Đức Phúc 15XD1 Xây dựng Con thương binh
23 1351090082 Mai Thanh Phước 13NT2 Kiến trúc Con thương binh
24 1351010178 Trần Văn Quí 13KT5 Kiến trúc Con thương binh
25 1554020019 Nguyễn Ngọc Quý 15NH Kinh tế Con thương binh
26 1751210047 Nguyễn Viết Tài 17DD Công nghệ Con thương binh
27 1554010025 Nguyễn Thị Thu Thảo 15KH Kinh tế Con thương binh
28 1654010029 Đỗ Thị Hoài Thương 16KH Kinh tế Con thương binh
29 1351010075 Nguyễn Việt Tiến 13KT3 Kiến trúc Con thương binh
30 1651070001 Đinh Lê Bảo Trân 16DH Kiến trúc Con bệnh binh
31 1654010084 Nguyễn Thị Trinh 16KH Kinh tế Con thương binh
32 1351030408 Trần Tấn Trung 13XD6 Xây dựng Con thương binh
33 1651220023 Đỗ Văn Việt 16CT Công nghệ Con thương binh
34 1351030171 Nguyễn Viết Xuyên 13XD4 Xây dựng Con thương binh
35 1651030223 Trần Quang Hải 16XD3 Xây dựng Mồ côi cha mẹ
36 1351010097 Phạm Minh Quang 13KT5 Kiến trúc Mồ côi cha mẹ
37 1551050003 Bùi Văn Thịnh 15DT Cầu - Đường Mồ côi cha mẹ
38 1351090111 Nguyễn Hoàng Đông 13NT2 Kiến trúc Khuyết tật
39 1651090013 Đinh Thị Diệu Trinh 16NT Kiến trúc Khuyết tật
40 1657110097 K' Bòi 16DA Ngoại ngữ Dân tộc Kơ Ho
41 1551030182 Đàng Anh Linh 15XD2 Xây dựng Dân tộc Chăm
42 1657010010 Nông Thị Trang 16TA1 Ngoại ngữ Dân tộc Tày
43 1657040014 Huỳnh Thể Hạ Uyên 16TT Ngoại ngữ Dân tộc Hán
44 1454010048 Trương Hà Ngọc Ánh 14KH Kinh tế Mẹ bị tai nạn lao
động
45 1351010090 Lâm Văn Lộc 13KT3 Kiến trúc Cha bị tai nạn lao
động
46 1551030276 Võ Thanh 15XD4 Xây dựng 2405/32.8
47 1751030014 Nguyễn Duy Đông 17XD3 Xây dựng 30/37.7
48 1654030203 Phạm Văn Đức 16QT Kinh tế 30/38.7
49 1351030039 Nguyễn Đại Dũng 13XD3 Xây dựng 30/26.7
50 1651060004 Phan Đình Dũng 16QL Xây dựng 131/13.1
51 1451030159 Đinh Hải Dương 14XD3 Xây dựng 2405/22.1
52 1657010020 Trần Thị Mỹ Duyên 16TA1 Ngoại ngữ 30/2007/30.1
53 1351010224 Nguyễn Bảo Hoà 13KT2 Kiến trúc 37.3/2007
54 1454010029 Hoàng Thị Hồng 14KH Kinh tế 30.37/7
55 1454030023 Ngọ Thị Hương 14QT Kinh tế 30/37.7
56 1651030183 Trần Quốc Hương 16XD1 Xây dựng 75/22.6
57 1451030169 Lê Công Huy 14XD1 Xây dựng 2405/23.1
58 1751030157 Trương Thị Lệ Huyền 17XD2 Xây dựng 131/7.3
59 1551030173 Nguyễn Huỳnh 15XD2 Xây dựng 2405/27.6
60 1751210029 Nguyễn Văn Lạ 17DD Công nghệ 131/11.4
61 1751210100 Đoàn Thiếu Lâm 17DD Công nghệ 539.7
62 1757110013 Trần Thị Lan 17DA2 Ngoại ngữ 539/9.4
63 1757040007 Nguyễn Thị Khánh Ly 17TT1 Ngoại ngữ 131/9.1
64 1351070200 Đoàn Thị Thanh Mỹ 13DH Kiến trúc 2405.25.12
65 1751030158 Hồ Phương Nam 17XD2 Xây dựng 30.37.7
66 1551030101 Nguyễn Minh Nhật 15XD2 Xây dựng 131/8.3
67 1757010073 Võ Thị Linh Nhi 17TA2 Ngoại ngữ 30/36.9
68 1657010060 Nguyễn Thị Nhung 16TA1 Ngoại ngữ 204/21.6
69 1654010068 Hồ Thị Bảo Ny 16KH Kinh tế 539/11.3
70 1551010070 Nguyễn Xuân Phát 15KT1 Kiến trúc 539/11.5
71 1351010078 Hoàng Khắc Phi 13KT5 Kiến trúc 539.5.3
72 1751210030 Nguyễn Hoàng Phúc 17DD Công nghệ 131/10.4
73 1351010102 Nguyễn Viết Phúc 13KT5 Kiến trúc 30/22.8
74 1751030019 Võ Lê Phước 17XD2 Xây dựng 539/10.4
75 1657040022 Nguyễn Thị Như Phương 16TT Ngoại ngữ 131/8.3
76 1551040034 Nguyễn Duy Phương 15CD Cầu - Đường 2405/32.8
77 1351070015 Nguyễn Thị Phượng 13ĐH Kiến trúc 539/4.1
78 1351030002 Đặng Đình Quyền 13XD3 Xây dựng 30/22.9
79 1657110202 Nguyễn Thị Hồng Tây 16DA Ngoại ngữ 539/9.4
80 1654010082 Trương Thị Thoả 16KH Kinh tế 131/7.1
81 1551030135 Phạm Thị Tiên 15XD2 Xây dựng 131/10.1
82 1651220046 Trần Minh Tiến 16CT Công nghệ 131/8.3
83 1551090018 Lê Thị Mỹ Trinh 15NT Kiến trúc 131/11.3
84 1751030055 Lương Tiểu Trúc 17XD1 Xây dựng 30/27.9
85 17L1030002 Nguyễn Duy Trung L17XD Xây dựng 131/8.4
86 1451090035 Phạm Thị Thúy Uyên 14NT1 Kiến trúc 37.3/2007
87 1457010088 Lê Thị Vang 14TA1 Ngoại ngữ 131/9.3
88 1451050019 Trần Đức 14DT Cầu - Đường 539/6.1
89 1351010206 Lê Thị Hồng Xinh 13KT3 Kiến trúc 2405/36.9
90 1551010126 Phạm Thị An 15KT1 Kiến trúc Mồ côi cha
91 1651030211 Trần Tiến Anh 16XD3 Xây dựng Mồ côi cha
92 1351050038 Hồ Văn Bắc 13DT Cầu - Đường Mồ côi mẹ
93 1651030132 Đậu Xuân Đô 16XD3 Xây dựng Mồ côi cha
94 1351030247 Trần Tiến Dũng 13XD5 Xây dựng Mồ côi cha
95 1451010067 Đỗ Tùng Hải 14KT1 Kiến trúc Mồ côi cha
96 1457010039 Nguyễn Thị Hằng 14TA2 Ngoại ngữ Mồ côi cha
97 1454030060 Trần Thị Minh Hậu 14QT Kinh tế Mồ côi cha
98 1457010071 Phạm Thị Thanh Hoài 14TA1 Ngoại ngữ Mồ côi mẹ
99 1551070008 Đậu Linh Hoàng 15DH Kiến trúc Mồ côi cha
100 1551010100 Lê Thị Hồng 15KT1 Kiến trúc Mồ côi cha
101 1651090022 Dương Thị Thùy Hương 16NT Kiến trúc Mồ côi cha
102 1351030156 Nguyễn Duy Khánh 13XD4 Xây dựng Mồ côi cha
103 1351030218 Nguyễn Văn Khiêm 13XD1 Xây dựng Mồ côi mẹ
104 1454010080 Nguyễn Thị Thúy Kiều 14KH Kinh tế Mồ côi cha
105 1551010125 Phạm Thị Làn 15KT1 Kiến trúc Mồ côi cha
106 1657110006 Hoàng Diệu Linh 16DA Ngoại ngữ Mồ côi cha
107 1551010111 Lê Thị Thảo My 15KT1 Kiến trúc Mồ côi mẹ
108 1657010019 Đinh Thị Thúy Nga 16TA1 Ngoại ngữ Mồ côi mẹ
109 1751220075 Nguyễn Công Nhật 17CT1 Công nghệ Mồ côi cha
110 1457010108 Hoàng Thị Niềm 15TA1 Ngoại ngữ Mồ côi cha
111 1351030044 Trần Văn Phong 13XD3 Xây dựng Mồ côi cha
112 1351010277 Hồ Thanh Phú 13KT2 Kiến trúc Mồ côi cha
113 1551060035 Phan Thị Phước 15QL Xây dựng Mồ côi mẹ
114 1351040052 Phạm Trần Bích Phương 13CD1 Cầu - Đường Mồ côi cha
115 1351030194 Nguyễn Văn Phương 13XD1 Xây dựng Mồ côi cha
116 1551090010 Nguyễn Thị Mai Phương 15NT Kiến trúc Mồ côi cha
117 1551040010 Huỳnh Quốc Thái 15CD Cầu - Đường Mồ côi cha
118 1557010145 Nguyễn Thị Thảo 15TA1 Ngoại ngữ Mồ côi cha
119 1551070023 Phạm Đặng Thị Khánh Thiện 15DH Kiến trúc Mồ côi mẹ
120 1351010139 Nguyễn Thái Thư 13KT1 Kiến trúc Mồ côi cha
121 1551030159 Phạm Văn Thuận 15XD3 Xây dựng Mồ côi cha
122 1454010064 Bùi Thị Huyền Trang 14KH Kinh tế Mồ côi mẹ
123 1757040008 Nguyễn Thị Trinh 17TT3 Ngoại ngữ Mồ côi cha
124 1651030030 Nguyễn Duy Tuấn 16XD3 Xây dựng Mồ côi cha
125 1351030251 Nguyễn Thanh Tùng 13XD1 Xây dựng Mồ côi cha
126 1351030098 Lê Hữu Tường 13XD4 Xây dựng Mồ côi cha
127 1454010032 Nguyễn Thị Hồng Vân 14KH Kinh tế Mồ côi cha
128 1454030050 Trần Thanh Viên 14QT Kinh tế Mồ côi cha
129 1654010050 Nguyễn Thị Lan Vy 16KH Kinh tế Mồ côi cha
130 1351030243 Võ Quốc Bảo 13XD5 Xây dựng Võ Quốc Đệ 14 ĐH
131 1451070037 Võ Quốc Đệ 14DH Kiến trúc Võ Quốc Bảo 13XD5
132 1654010041 Trương Thị Hoài Điệp 16KH Kinh tế Trương Quang Hiệp 14QT
133 1451030139 Nguyễn Văn Giai 14XD1 Xây dựng Nguyễn Văn Hải 13 XD4
134 1351030219 Nguyễn Văn Hải 13XD4 Xây dựng Nguyễn Văn Giai 14XD1
135 1454030020 Trương Quang Hiệp 14QT Kinh tế Trương Thị Hoài Điệp 16KH
136 1557010088 Hồ Thị Hoa 15TA1 Ngoại ngữ Hồ Thị Hồng 15TA1
137 1557010089 Hồ Thị Hồng 15TA1 Ngoại ngữ Hồ Thị Hoa 15TA1
138 1651030187 Đậu Xuân Ninh 16XD2 Xây dựng Đậu Xuân Thọ 13XD4 
139 1557010179 Lê Hoàng Phúc 15TA2 Ngoại ngữ Lê Thị Hồng Thủy 14TA2
140 1351030032 Đậu Xuân Thọ 13XD4 Xây dựng Đậu Xuân Ninh 16XD2
141 1457010109 Lê Thị Hồng Thủy 14TA2 Ngoại ngữ Lê Hoàng Phúc 15TA2
142 1554020018 Lê Đức An 15NH Kinh tế Lê Thị Hải Yến 17TA1
143 1351030121 Phan Phúc Đạt 13XD2 Xây dựng Phan Phúc Toàn 17KH
144 1754030055 Huỳnh Ngọc Hoa 17QT1 Kinh tế Huỳnh Ngọc Hồng 17QT1
145 1557110079 Trương Việt Hoàng 15DA2 Ngoại ngữ Trương Thị Hồng Vy 13ĐH
146 1754030039 Huỳnh Ngọc Hồng 17QT1 Kinh tế Huỳnh Ngọc Hoa 17QT1
147 1451060015 Nguyễn Tài Huy 15QL Xây dựng Nguyễn Thành Nhật 17KT1
148 1351010126 Lưu Hồng Lâm 13KT2 Kiến trúc Lưu Hồng Lợi 17KT3
149 1751010158 Lưu Hồng Lợi 17KT3 Kiến trúc Lưu Hồng Lâm 13KT2
150 1651030042 Hồ Đăng Anh Mẫn 16XD1 Xây dựng Hồ Thị Hồng Nhi 13QL
151 1757040011 Lang Thị Nga 17TT2 Ngoại ngữ Lang Thị Nguyệt 17TT2
152 1757040026 Lang Thị Nguyệt 17TT2 Ngoại ngữ Lang Thị Nga 17TT2
153 1751010180 Nguyễn Thành Nhật 17KT1 Kiến trúc Nguyễn Tài Huy 15QL
154 1351060044 Hồ Thị Hồng Nhi 13QL Xây dựng Hồ Đăng Anh Mẫn 16XD1
155 1751010075 Dương Ngọc Tân 17KT4 Kiến trúc Dương Ngọc Tiến 17KT4
156 1751010083 Dương Ngọc Tiến 17KT4 Kiến trúc Dương Ngọc Tân 17KT4
157 1754010064 Phan Phúc Toàn 17KH Kinh tế Phan Phúc Đạt 13XD2
158 1351070023 Trương Thị Hồng Vy 13DH Kiến trúc Trương Việt Hoàng 15DA2
159 1757010082 Lê Thị Hải Yến 17TA1 Ngoại ngữ Lê Đức An 15NH