DANH SÁCH SINH VIÊN CÓ HOÀN CẢNH KHÓ KHĂN ĐƯỢC GIẢM HỌC PHÍ HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2018-2019
Sinh viên nhận tiền giảm học phí trong 02 ngày 11 và 12/10/2018 tại Phòng Tài chính – Kế toán
  STT MSSV HỌ LÓT TÊN LỚP KHOA GHI CHÚ
1 1554020018 Lê Đức An 15NH Kinh tế Lê Thị Hải Yến 17TA1
2 1551010126 Phạm Thị An 15KT1 Kiến trúc Mồ côi cha
3 1554010018 Phan Thị Hà Anh 15KH Kinh tế Mồ côi cha
4 1651030211 Trần Tiến Anh 16XD3 Xây dựng Mồ côi cha
5 1651070037 Trịnh Thị Ngọc Bích 16DH Kiến trúc Con thương binh
6 1651010018 Lê Doãn Bính 16KT1 Kiến trúc Con thương binh
7 1657110097 K' Bòi 16DA Ngoại ngữ Dân tộc Kơ Ho
8 1551030276 Võ Thanh 15XD4 Xây dựng 2405/32.8
9 1651030132 Đậu Xuân Đô 16XD3 Xây dựng Mồ côi cha
10 1751030014 Nguyễn Duy Đông 17XD3 Xây dựng 30/37.7
11 1551030018 Hồ Hoàng Đức 15XD2 Xây dựng Con thương binh
12 1654030203 Phạm Văn Đức 16QT Kinh tế 30/38.7
13 1651030146 Phạm Tiến Dũng 16XD1 Xây dựng Phạm Tiến Sĩ 18CT1
14 1651060004 Phan Đình Dũng 16QL Xây dựng 131/13.1
15 1451030159 Đinh Hải Dương 14XD3 Xây dựng 2405/22.1
16 1657010020 Trần Thị Mỹ Duyên 16TA1 Ngoại ngữ 30/2007/30.1
17 1757040145 Nguyễn Thị Hồng Giang 17TT4 Ngoại ngữ Nguyễn Thị Hồng Tiên 17DA2
18 1451040010 Lê Khánh 14CD Cầu đường Con thương binh
19 1657040023 Phan Thị Minh Hạ 16TT Ngoại ngữ Con thương binh
20 1451010067 Đỗ Tùng Hải 14KT1 Kiến trúc Mồ côi cha
21 1451010153 Nguyễn Minh Hải 14KT1 Kiến trúc Con thương binh
22 1651030223 Trần Quang Hải 16XD3 Xây dựng Mồ côi cha mẹ
23 1557010088 Hồ Thị Hoa 15TA1 Ngoại ngữ Hồ Thị Hồng 15TA1
24 1551070008 Đậu Linh Hoàng 15DH Kiến trúc Mồ côi cha
25 1451030053 Tống Thanh Hoàng 14XD4 Xây dựng Tống Thanh Hải 18XD4
26 1557010089 Hồ Thị Hồng 15TA1 Ngoại ngữ Hồ Thị Hoa 15TA1
27 1551010100 Lê Thị Hồng 15KT1 Kiến trúc Mồ côi cha
28 1451030222 Lê Tiến Hùng 14XD1 Xây dựng Mồ côi cha
29 1751220009 Nguyễn Công Hưng 17CT2 Công nghệ Con thương binh
30 1751210060 Nguyễn Hòa Hưng 17DD Công nghệ 539.10.2
31 1751220068 Nguyễn Trọng Hưng 17CT1 Công nghệ Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 18TT1
32 1651090022 Dương Thị Thùy Hương 16NT Kiến trúc Mồ côi cha
33 1757040019 Trần Thị Dương Hữu 17TT1 Ngoại ngữ Mồ côi cha
34 1451030169 Lê Công Huy 14XD1 Xây dựng 2405/23.1
35 1651060013 Lưu Văn Huy 16QL Xây dựng Lưu Văn Hoàng 18XD2
36 1657040009 Phan Thị Ngọc Huyền 16TT Ngoại ngữ Con thương binh
37 1654010020 Tạ Ngọc Huyền 16KH Kinh tế Mồ côi cha
38 1551030173 Nguyễn Huỳnh 15XD2 Xây dựng 2405/27.6
39 1751210100 Đoàn Thiếu Lâm 17DD Công nghệ 539.7
40 1757110013 Trần Thị Lan 17DA2 Ngoại ngữ 539/9.4
41 1551010125 Phạm Thị Làn 15KT1 Kiến trúc Mồ côi cha
42 1551030182 Đàng Anh Linh 15XD2 Xây dựng Dân tộc Chăm
43 1554030041 Phạm Thị Diệu Linh 15QT2 Kinh tế Mồ côi cha
44 1754010027 Phạm Thị Thùy Linh 17KH Kinh tế Mẹ bị tai nạn lao
động
45 1654020018 Tán Việt Lộc 16NH Kinh tế Mồ côi cha
46 1251010235 Lý Ngọc Long 14KT3 Kiến trúc Khuyết tật
47 1757040007 Nguyễn Thị Khánh Ly 17TT1 Ngoại ngữ 131/9.1
48 1557110170 Đoàn Thị Thu Mai 15DA1 Ngoại ngữ Mồ côi cha
49 1651220003 Phạm Trọng Mạnh 16CT Công nghệ Con thương binh
50 1757110011 Nguyễn Thị Mộng 17DA2 Ngoại ngữ Nguyễn Thị Thu Thủy 16XD3
51 1551010111 Lê Thị Thảo My 15KT1 Kiến trúc Mồ côi mẹ
52 1751030158 Hồ Phương Nam 17XD2 Xây dựng 131/5.3
53 1551030118 Lê Xuân Nam 15XD1 Xây dựng Con thương binh
54 1657010019 Đinh Thị Thúy Nga 16TA1 Ngoại ngữ Mồ côi mẹ
55 1757040011 Lang Thị Nga 17TT2 Ngoại ngữ Lang Thị Nguyệt 17TT2
56 1654030056 Lê Thị Kiều Nga 16QT Kinh tế Lê Thị Thu Hường 18DL1
57 1751210009 Lê Quang Nghĩa 17DD Công nghệ 131/8.3
58 1554010007 Phạm Tuấn Nghĩa 15KH Kinh tế Con thương binh
59 1451010026 Nguyễn Huỳnh Sanh Bảo Ngọc 14KT4 Kiến trúc Mồ côi mẹ
60 1654020004 Vũ Trần Hồng Ngọc 16NH Kinh tế Con thương binh
61 1554030093 Trương Thị Thảo Nguyên 15QT1 Kinh tế Con thương binh
62 1551030255 Lê Văn Nguyện 15XD3 Xây dựng Con thương binh
63 1651070006 Đặng Thị Thu Nguyệt 16ĐH Kiến trúc Con thương binh
64 1757040026 Lang Thị Nguyệt 17TT2 Ngoại ngữ Lang Thị Nga 17TT2
65 1654010024 Trần Thị Thanh Nhàn 16KH Kinh tế Trần Thị Thanh Lam 18QT3
66 1651010038 Đặng Văn Nhân 16KT1 Kiến trúc Con thương binh
67 1651010026 Trần Trung Nhân 16KT2 Kiến trúc Mồ côi cha
68 1751220075 Nguyễn Công Nhật 17CT1 Công nghệ Mồ côi cha
69 1554020021 Võ Thị Ái Nhi 15NH Kinh tế Con thương binh
70 1654030030 Ngô Thị Hồng Nhung 16QT Kinh tế Ngô Công Linh 18CT2
71 1657010060 Nguyễn Thị Nhung 16TA1 Ngoại ngữ 204/21.6
72 1457010108 Hoàng Thị Niềm 15TA1 Ngoại ngữ Mồ côi cha
73 1654010068 Hồ Thị Bảo Ny 16KH Kinh tế Mồ côi mẹ
74 1551010070 Nguyễn Xuân Phát 15KT1 Kiến trúc 539/11.5
75 1757040143 Lê Duy Phú 17TT4 Ngoại ngữ Con thương binh
76 1551030066 Nguyễn Đức Phúc 15XD1 Xây dựng Con thương binh
77 1751210030 Nguyễn Hoàng Phúc 17DD Công nghệ 131/10.4
78 1551060035 Phan Thị Phước 15QL Xây dựng Mồ côi mẹ
79 1551050029 Võ Hồng Phước 15DT Cầu đường Võ Văn Trường 18DL3
80 1551040034 Nguyễn Duy Phương 15CD Cầu đường 2405/32.8
81 1557010071 Nguyễn Thị Phương 15TA1 Ngoại ngữ Nguyễn Thị Yến 15TT5
82 1551090010 Nguyễn Thị Mai Phương 15NT Kiến trúc Mồ côi cha
83 1657040022 Nguyễn Thị Như Phương 16TT Ngoại ngữ 131/8.3
84 1554020019 Nguyễn Ngọc Quý 15NH Kinh tế Con thương binh
85 1754010033 Thái Thị Ngọc Quỳnh 17KH Kinh tế Con thương binh
86 1551030071 Nguyễn Văn Tài 15XD2 Xây dựng Nguyễn Thị Mai Hoa 18DL1
87 1751210047 Nguyễn Viết Tài 17DD Công nghệ Con thương binh
88 1754010009 Ngô Thị Tâm 17KH Kinh tế Ngô Văn Thành 15XD1
89 1751010075 Dương Ngọc Tân 17KT4 Kiến trúc Dương Ngọc Tiến 17KT4
90 1657110202 Nguyễn Thị Hồng Tây 16DA Ngoại ngữ 539/9.4
91 1551040010 Huỳnh Quốc Thái 15CD Cầu đường Mồ côi cha
92 1451030128 Trương Quang Thắng 14XD1 Xây dựng Trương Thị Như Ý 18QT3
93 1551030015 Ngô Văn Thành 15XD1 Xây dựng Ngô Thị Tâm 17KH
94 1557010145 Nguyễn Thị Thảo 15TA1 Ngoại ngữ Mồ côi cha
95 1554130039 Nguyễn Thị Phương Thảo 15QD Du lịch Nguyễn Thị Tuyết Nhung 18TT1
96 1554010025 Nguyễn Thị Thu Thảo 15KH Kinh tế Con thương binh
97 1551070023 Phạm Đặng Thị Khánh Thiện 15DH Kiến trúc Mồ côi mẹ
98 1551050003 Bùi Văn Thịnh 15DT Cầu đường Mồ côi cha mẹ
99 1654010082 Trương Thị Thoả 16KH Kinh tế 131/7.1
100 1557010041 Đặng Thị Anh Thư 15TA1 Ngoại ngữ Đặng Văn Khánh 18TA1
101 1751220077 Trần Văn Thuần 17CT1 Công nghệ 30/26.7
102 1551030159 Phạm Văn Thuận 15XD3 Xây dựng Mồ côi cha
103 1654010029 Đỗ Thị Hoài Thương 16KH Kinh tế Con thương binh
104 1451030187 Hồ Diễm Thương 14XD1 Xây dựng Mồ côi cha
105 1651030022 Nguyễn Thị Thu Thủy 16XD3 Xây dựng Nguyễn Thị Mộng Mơ 17DA2
106 1757110139 Nguyễn Thị Hồng Tiên 17DA2 Ngoại ngữ Nguyễn Thị Hồng Giang 17TT4
107 1551030135 Phạm Thị Tiên 15XD2 Xây dựng 131/10.1
108 1751010083 Dương Ngọc Tiến 17KT4 Kiến trúc Dương Ngọc Tân 17KT4
109 1651220046 Trần Minh Tiến 16CT Công nghệ 131/8.3
110 1451030198 Nguyễn Văn Tín 14XD4 Xây dựng Nguyễn Thị Kim Thoa 18TA3
111 1651070010 Huỳnh Ngọc Bích Trâm 16DH Kiến trúc Mồ côi cha
112 1451010013 Nguyễn Thị Kim Trâm 14KT4 Kiến trúc Mồ côi cha
113 1651070001 Đinh Lê Bảo Trân 16DH Kiến trúc Con bệnh binh
114 1657010010 Nông Thị Trang 16TA1 Ngoại ngữ Dân tộc Tày
115 1651090013 Đinh Thị Diệu Trinh 16NT Kiến trúc Khuyết tật
116 1551090018 Lê Thị Mỹ Trinh 15NT Kiến trúc Mồ côi cha
117 1757040066 Nguyễn Lan Trinh 17TT2 Ngoại ngữ Con thương binh
118 1654010084 Nguyễn Thị Trinh 16KH Kinh tế Con thương binh
119 1757040008 Nguyễn Thị Trinh 17TT3 Ngoại ngữ Mồ côi cha
120 1751030055 Lương Tiểu Trúc 17XD1 Xây dựng 30/27.9
121 17L1030002 Nguyễn Duy Trung L17XD Xây dựng 131/8.4
122 1751040003 Nguyễn Thái Trung 17CD Cầu đường Bố bị tai nạn lao động
123 1654010028 Lê Thị Cẩm 16KH Kinh tế Lê Văn Tuấn L18XD
124 1651030030 Nguyễn Duy Tuấn 16XD3 Xây dựng Mồ côi cha
125 1657040014 Huỳnh Thể Hạ Uyên 16TT Ngoại ngữ Dân tộc Hán
126 1451090035 Phạm Thị Thúy Uyên 14NT1 Kiến trúc 37.3/2007
127 1651220023 Đỗ Văn Việt 16CT Công nghệ Con thương binh
128 1754030102 Lê Ngọc Vinh 17QT1 Kinh tế Lê Thị Ngọc Hoa 18QT2
129 1654010050 Nguyễn Thị Lan Vy 16KH Kinh tế Mồ côi cha
130 1757010082 Lê Thị Hải Yến 17TA1 Ngoại ngữ Lê Đức An 15NH