LỊCH THI KTHP LẦN I - NĂM HỌC 2018-2019 ( ĐỢT 1)
STT Môn Thi STC Ngày Thi Lớp thi Thứ  Giờ Phòng thi
1 Kiến trúc và môi trường 2.00 22/10/2018 14KT1 Thứ Hai 8g00 412
2 Kiến trúc và môi trường 2.00 22/10/2018 14KT2 Thứ Hai 8g00 414
3 Kiến trúc và môi trường 2.00 22/10/2018 14KT3  Thứ Hai 8g00 502
4 Kiến trúc và môi trường 2.00 22/10/2018 14KT4 Thứ Hai 8g00 504
5 chuyên đề kết cấu bê tông cốt thép   22/10/2018 L17XD Thứ Hai 8g00 306
6 Đấu thầu 2.00 22/10/2018 14XD3  Thứ Hai 8g00 402
7 Đấu thầu 2.00 22/10/2018 14XD4 Thứ Hai 8g00 404
8 Đấu thầu 2.00 22/10/2018 14XD1 Thứ Hai 8g00 406
9 Đấu thầu 2.00 22/10/2018 14XD2 Thứ Hai 8g00 408
10 Chuyên đề cầu 2.00 22/10/2018 14CD Thứ Hai 8g00 302
11 Biên dịch 1 2.00 22/10/2018 16DA Thứ Hai 8g00 301
12 Biên dịch 1 2.00 22/10/2018 16TA1 Thứ Hai 8g00 303
13 Biên dịch 1 2.00 22/10/2018 16TA2 Thứ Hai 8g00 305
14 Công trình đô thị, công trình ngầm 3.00 22/10/2018 14DT Thứ Hai 8g00 401
15 Định giá sản phẩm xây dựng 3.00 22/10/2018 14QL Thứ Hai 8g00 403
16 Kiến trúc dân dụng ngành Xây dựng 3.00 22/10/2018 16XD1 Thứ Hai 8g00 310
17 Kỹ năng viết nâng cao 2.00 22/10/2018 15DA1, 15DA2 Thứ Hai 14g00 504
18 Kế toán doanh nghiệp thương mại - dịch vụ 2.00 22/10/2018 15KH Thứ Hai 14g00 310
19 Tổ chức giao thông công cộng 2.00 22/10/2018 15DT Thứ Hai 14g00 505
20 Biên dịch 3 2.00 22/10/2018 15TA3 Thứ Hai 14g00 301
21 Giải tích 2 2.00 22/10/2018 17CD Thứ Hai 14g00 306
22 Kinh doanh xuất nhập khẩu 2.00 22/10/2018 15QT1  Thứ Hai 14g00 405
23 Kinh doanh xuất nhập khẩu 2.00 22/10/2018 15QT2 Thứ Hai 14g00 407
24 Kỹ thuật cơ điện 2.00 22/10/2018 15XD1 Thứ Hai 14g00 506
25 Kỹ thuật cơ điện 2.00 22/10/2018 15XD2 Thứ Hai 14g00 508
26 Biên dịch 3 2.00 22/10/2018 15TA1 Thứ Hai 14g00 303
27 Kinh doanh xuất nhập khẩu 2.00 22/10/2018 15NH, 16NH Thứ Hai 14g00 409
28 Kỹ thuật cơ điện 2.00 22/10/2018 15XD3 Thứ Hai 14g00 510
29 Kỹ thuật cơ điện 2.00 22/10/2018 15XD4 Thứ Hai 14g00 512
30 Biên dịch 3 2.00 22/10/2018 15TA2 Thứ Hai 14g00 302
31 Tin học ứng dụng trong quản lý xây dựng 3.00 22/10/2018 15QL Thứ Hai 14g00 210
32  Đất nước học Trung Quốc 2.00 23/10/2018 15TT Thứ Ba 8g00 512
33 Phương pháp nghiên cứu khoa học khối kinh tế 2.00 23/10/2018 16QT Thứ Ba 8g00 306
34 Phương pháp nghiên cứu khoa học khối kinh tế 2.00 23/10/2018 16QT,16QD Thứ Ba 8g00 308
35 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin 2 2.00 23/10/2018 17TA1 Thứ Ba 8g00 501
36 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin 2 2.00 23/10/2018 17TA2 Thứ Ba 8g00 503
37 Kỹ năng mềm 2.00 23/10/2018 17DA1 Thứ Ba 8g00 409
38 Mô hình toán kinh tế 2.00 23/10/2018 16QL Thứ Ba 8g00 401
39 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin 2 2.00 23/10/2018 17XD2 Thứ Ba 8g00 502
40 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin 2 2.00 23/10/2018 17XD4 Thứ Ba 8g00 504
41 Kế toán hành chính sự nghiệp 2.00 23/10/2018 16KH Thứ Ba 8g00 506
42 Kế toán hành chính sự nghiệp 2.00 23/10/2018 16KH Thứ Ba 8g00 508
43 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin 2 2.00 23/10/2018 17XD1 Thứ Ba 8g00 410
44 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin 2 2.00 23/10/2018  17XD3 Thứ Ba 8g00 414
45 Phương pháp nghiên cứu khoa học khối kỹ thuật 2.00 23/10/2018 16DD Thứ Ba 8g00 303
46 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin 2 2.00 23/10/2018 17KH Thứ Ba 8g00 305
47 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin 2 2.00 23/10/2018 17KH Thứ Ba 8g00 307
48 Lý thuyết trường điện từ 2.00 23/10/2018 17DD Thứ Ba 8g00 507
49 Lý thuyết trường điện từ 2.00 23/10/2018 17DD Thứ Ba 8g00 509
50 Lý thuyết dịch 2.00 23/10/2018 16TT Thứ Ba 8g00 314
51 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin 2 2.00 23/10/2018 17CT1 Thứ Ba 8g00 404
52 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin 2 2.00 23/10/2018  17CT2 Thứ Ba 8g00 408
53 Kỹ năng mềm 2.00 23/10/2018 17DA2 Thứ Ba 14g00 303
54 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin 2 2.00 23/10/2018 17TT3 Thứ Ba 14g00 312
55 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin 2 2.00 23/10/2018  17TT4 Thứ Ba 14g00 314
56 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin 2 2.00 23/10/2018 17TT1 Thứ Ba 14g00 308
57 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin 2 2.00 23/10/2018 17TT2 Thứ Ba 14g00 310
58 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin 2 2.00 23/10/2018 17CD, 17DT Thứ Ba 14g00 304
59 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin 2 2.00 23/10/2018 17NH Thứ Ba 14g00 301
60 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin 2 2.00 23/10/2018 17NT Thứ Ba 14g00 302
61 Luật xây dựng 2.00 24/10/2018 16XD1 Thứ Tư 8g00 502
62 Kiểm toán căn bản 2.00 22/10/2018 15NH Thứ Tư 14g00 512
63 Kỹ năng mềm 2.00 24/10/2018 17TA2 Thứ Tư 8g00 405
64 Thi công cầu 3.00 24/10/2018 14CD Thứ Tư 8g00 302
65 Lý thuyết dịch 2.00 24/10/2018 16TA1 Thứ Tư 8g00 308
66 Lý thuyết dịch 2.00 24/10/2018 16TA2 Thứ Tư 8g00 306
67 Luật xây dựng 2.00 24/10/2018 16XD2 Thứ Tư 8g00 414
68 Luật xây dựng 2.00 24/10/2018 16XD3 Thứ Tư 8g00 408
69 Dự toán xây dựng 2.00 24/10/2018 14XD3 Thứ Tư 8g00 508
70 Dự toán xây dựng 2.00 24/10/2018  14XD4 Thứ Tư 8g00 510
71 Dự toán xây dựng 2.00 24/10/2018 14XD1 Thứ Tư 8g00 504
72 Dự toán xây dựng 2.00 24/10/2018  14XD2 Thứ Tư 8g00 506
73 Quản lý hệ thống hạ tầng kỹ thuật đô thị 2.00 24/10/2018 14DT Thứ Tư 8g00 403
74 Luật xây dựng 2.00 24/10/2018 14KT3,  Thứ Tư 8g00 404
75 Luật xây dựng 2.00 24/10/2018  14KT4, 14QH Thứ Tư 8g00 406
76 Luật xây dựng 2.00 24/10/2018 14KT1 Thứ Tư 8g00 310
77 Luật xây dựng 2.00 24/10/2018 14KT2 Thứ Tư 8g00 312
78 Tiếng Anh chuyên ngành Xây dựng 2.00 24/10/2018 15XD4 Thứ Tư 14g00 404
79 Tiếng Anh chuyên ngành Xây dựng 2.00 24/10/2018 15XD3 Thứ Tư 14g00 402
80 Tiếng Anh chuyên ngành Xây dựng 2.00 24/10/2018 15XD1 Thứ Tư 14g00 306
81 Tiếng Anh chuyên ngành Xây dựng 2.00 24/10/2018 15XD2 Thứ Tư 14g00 303
82 Kỹ năng viết nâng cao 2.00 24/10/2018 15TA2 Thứ Tư 14g00 505
83 Đọc 4 2.00 24/10/2018 16DA Thứ Tư 14g00 506
84 Lý thuyết và thiết kế tổ chức 2.00 24/10/2018 15QT1 Thứ Tư 14g00 502
85 Lý thuyết và thiết kế tổ chức 2.00 24/10/2018 15QT1 Thứ Tư 14g00 503
86 Kỹ năng viết nâng cao 2.00 24/10/2018 15TA1 Thứ Tư 14g00 504
87 Phiên dịch 2 2.00 24/10/2018 15DA1, 15DA2 Thứ Tư 14g00 508
88 Pháp luật đại cương 2.00 24/10/2018 15CD Thứ Tư 14g00 408
89 Kỹ năng viết nâng cao 2.00 24/10/2018 15TA3 Thứ Tư 14g00 414
90 Pháp luật đại cương 2.00 24/10/2018 17NT Thứ Tư 14g00 406
91 Quản lý chất lượng xây dựng 2.00 24/10/2018 14QL Thứ Tư 14g00 401
92 đấu thầu   24/10/2018 L17XD Thứ Tư 14g00 507
93 Từ vựng tiếng Trung 2.00 25/10/2018 16TT Thứ Năm 8g00 302
94 Tiếng Anh chuyên ngành Ngân hàng 2.00 25/10/2018 16NH Thứ Năm 8g00 303
95 Truyền động điện 2.00 25/10/2018 16DD Thứ Năm 8g00 301
96 Tiếng anh cơ bản 3 2.00 25/10/2018 17CD, 17DT Thứ Năm 8g00 502
97 Quy hoạch đô thị 2.00 25/10/2018 16QL Thứ Năm 8g00 403
98 Tiếng anh cơ bản 3 2.00 25/10/2018 17CT1 Thứ Năm 8g00 308
99 Tiếng anh cơ bản 3 2.00 25/10/2018 17CT2 Thứ Năm 8g00 306
100 Nghe - Nói 4 2.00 25/10/2018 17DA1 Thứ Năm 8g00 407
101 Nguyên lý thống kê kinh tế 2.00 25/10/2018 17QT1 Thứ Năm 8g00 504
102 Nguyên lý thống kê kinh tế 2.00 25/10/2018  17QT2 Thứ Năm 8g00 506
103 Nghe - Nói 4 2.00 25/10/2018 17DA2 Thứ Năm 8g00 503
104 Tiếng anh cơ bản 3 2.00 25/10/2018 17QL Thứ Năm 8g00 307
105 Tiếng anh cơ bản 3 2.00 25/10/2018 17DD Thứ Năm 8g00 305
106 Tiếng anh cơ bản 3 2.00 25/10/2018 17DD Thứ Năm 8g00 304
107 Biên dịch 2 3.00 25/10/2018 15TT Thứ Năm 8g00 508
108 Đọc 2 2.00 25/10/2018 17TT2 Thứ Năm 14g00 505
109 Tiếng anh cơ bản 3 2.00 25/10/2018 17XD1 Thứ Năm 14g00 412
110 Tiếng anh cơ bản 3 2.00 25/10/2018 17XD2 Thứ Năm 14g00 410
111 Tiếng anh cơ bản 3 2.00 25/10/2018 17XD3 Thứ Năm 14g00 406
112 Đọc 2 2.00 25/10/2018 17TA1 Thứ Năm 14g00 503
113 Đọc 2 2.00 25/10/2018 17TT1 Thứ Năm 14g00 506
114 Đọc 2 2.00 25/10/2018 17TT3 Thứ Năm 14g00 409
115 Tiếng anh cơ bản 3 2.00 25/10/2018 17KH Thứ Năm 14g00 405
116 Tiếng anh cơ bản 3 2.00 25/10/2018 17KH Thứ Năm 14g00 404
117 Tiếng anh cơ bản 3 2.00 25/10/2018 17XD4 Thứ Năm 14g00 306
118 Đọc 2 2.00 25/10/2018 17TA2 Thứ Năm 14g00 502
119 Đọc 2 2.00 25/10/2018 17TT4 Thứ Năm 14g00 414
120 Tiếng anh cơ bản 3 2.00 25/10/2018 17NH Thứ Năm 14g00 307
121 Tiếng anh cơ bản 3 2.00 25/10/2018 17NT Thứ Năm 14g00 302
122 Quản trị doanh nghiệp xây dựng 3.00 26/10/2018 14QL Thứ Sáu 8g00 301
123 Phiên dịch 1 2.00 26/10/2018 16TA2 Thứ Sáu 8g00 305
124 Vật liệu xây dựng 2.00 26/10/2018 16XD1 Thứ Sáu 8g00 306
125 Kinh tế xây dựng 2.00 26/10/2018 14XD1 Thứ Sáu 8g00 502
126 Kinh tế xây dựng 2.00 26/10/2018 14XD2 Thứ Sáu 8g00 504
127 Nghe 4 2.00 26/10/2018 16TA1 Thứ Sáu 8g00 310
128 Thi công mặt đường 3.00 26/10/2018 14CD Thứ Sáu 8g00 303
129 Kinh tế xây dựng 2.00 26/10/2018 14XD3 Thứ Sáu 8g00 412
130 Kinh tế xây dựng 2.00 26/10/2018 14XD4 Thứ Sáu 8g00 414
131 Vật liệu xây dựng 2.00 26/10/2018 16XD2 Thứ Sáu 8g00 304
132 Vật liệu xây dựng 2.00 26/10/2018 16XD3 Thứ Sáu 8g00 302
133 Vật liệu xây dựng 2.00 23/10/2018 16CD Thứ sáu 8g00 512
134 Tin học ứng dụng thiết kế cầu 2.00 26/10/2018 15CD Thứ Sáu 14g00 212
135 Tin học ứng dụng thiết kế cầu 2.00 26/10/2018 15CD Thứ Sáu 14g00 208
136 Quản trị hoạt động ngân hàng 1 3.00 26/10/2018 15NH Thứ Sáu 14g00 303
137 Tiếng Anh Du lịch nâng cao 2.00 26/10/2018 15DA1, 15DA2 Thứ Sáu 14g00 306
138 Phiên dịch 3 2.00 26/10/2018 15TA3 Thứ Sáu 14g00 403
139 Quản lý và xử lý chất thải rắn 3.00 26/10/2018 14DT Thứ Sáu 14g00 305
140 Viết 4 2.00 26/10/2018 16DA Thứ Sáu 14g00 301
141 Phiên dịch 3 2.00 26/10/2018 15TA2 Thứ Sáu 14g00 302
  Phương pháp NCKH   26/10/2018 L17XD Thứ Sáu 14g00 307
143 Toán chuyên ngành 2.00 27/10/2018 17DD Thứ Bảy 8g00 307
144 Toán chuyên ngành 2.00 27/10/2018 17DD Thứ Bảy 8g00 310
145 Kỹ năng mềm 2.00 27/10/2018 17TA1 Thứ Bảy 8g00 414
146 Nghe 2 2.00 27/10/2018 17TT1 Thứ Bảy 8g00 408
147 Xác suất thống kê B 2.00 27/10/2018 17XD4 Thứ Bảy 8g00 302
148 Marketing ngân hàng 2.00 27/10/2018 16NH, 17NH Thứ Bảy 8g00 405
149 Tổ chức thi công 3.00 27/10/2018 14XD4 Thứ Bảy 8g00 303
150 Ngoại ngữ 2 - Học phần 1 2.00 27/10/2018 17DA1 Thứ Bảy 8g00 403
151 Ngoại ngữ 2 - Học phần 1 2.00 27/10/2018 17DA2 Thứ Bảy 8g00 401
152 Nghe 2 2.00 27/10/2018 17TT2 Thứ Bảy 8g00 406
153 Văn học Trung Quốc 2.00 27/10/2018 16TT Thứ Bảy 8g00 304
154 Tổ chức thi công 3.00 27/10/2018 14XD1 Thứ Bảy 8g00 308
155 Tổ chức thi công 3.00 27/10/2018 14XD2 Thứ Bảy 8g00 301
156 Phát triển kỹ năng quản trị 2.00 27/10/2018 17QT2 Thứ Bảy 8g00 404
157 Tổ chức thi công 3.00 27/10/2018 14XD3 Thứ Bảy 8g00 306
158 Lập trình hướng đối tượng 3.00 27/10/2018 17CT2 Thứ Bảy 8g00 412
159 Quản lý và xử lý khí thải 3.00 27/10/2018 14DT Thứ Bảy 8g00 312
160 Phát triển kỹ năng quản trị 2.00 27/10/2018 17QT1 Thứ Bảy 8g00 402
161 Lập trình hướng đối tượng 3.00 27/10/2018 17CT1 Thứ Bảy 8g00 410