GIẢNG VIÊN - NHÀ KHOA HỌC

Danh sách giảng viên cơ hữu chủ trì giảng dạy.

STT

Họ và Tên

Giới tính

Chức danh

Trình độ

Chuyên môn đào tạo

Giảng dạy
môn chung

Ngành/ trình độ chủ trì giảng dạy
và tính chỉ tiêu tuyển sinh

Mã ngành ĐH

Tên ngành ĐH

1

Nguyễn Tấn Quý

Nam

GS

TS

Xây dựng

 

7580201

Kỹ thuật xây dựng

2

Châu Ngọc Điền

Nam

PGS

TS

Quy hoạch

 

7580101

Kiến trúc

3

Trương Tùng

Nam

PGS

TS

Kiến trúc Công trình

 

7580101

Kiến trúc

4

Phạm Anh Tuấn

Nam

 

TS

Kiến trúc Công trình

 

7580101

Kiến trúc

5

Lê Công Toàn

Nam

 

TS

Tài chính - Ngân hàng

 

7340201

Tài chính - Ngân hàng

6

Đỗ Đức Viêm

Nam

PGS

TS

Quy hoạch

 

7580101

Kiến trúc

7

Lê Tấn Ngọc

Nam

 

ĐH

Tiếng Anh

 

7220201

Ngôn ngữ Anh

8

Huỳnh Anh Tuấn

Nam

 

THS

Khoa học Máy tính

 

7480201

Công nghệ Thông Tin

9

Nguyễn Hải Hoàn

Nam

 

TS

Xây dựng DD&CN

 

7580201

Kỹ thuật xây dựng

10

Hoàng Sỹ Thắng

Nam

 

THS

Khoa học Máy tính

 

7480201

Công nghệ Thông Tin

11

Bùi Thị Thắm

Nữ

 

THS

Quản trị Kinh doanh

 

7510605

Logistics

12

Phạm Công Phúc

Nam

 

ĐH

Tin học

 

7480201

Công nghệ Thông Tin

13

Hoàng Tịnh Bảo

Nam

 

TS

Tiếng Anh

 

7220201

Ngôn ngữ Anh

14

Phan Nguyên Thùy Trâm

Nữ

 

THS

Ngân hàng

 

7340201

Tài chính - Ngân hàng

15

Huỳnh Thị Minh Hiền

Nữ

 

THS

Tiếng Trung

 

7220204

Ngôn ngữ Trung Quốc

16

Nguyễn Thị Nga My

Nữ

 

THS

Tài chính - Ngân hàng

 

7340101

Quản trị Kinh doanh

17

Nguyễn Trần Lan Chi

Nữ

 

THS

Cử nhân SP Tiếng Anh

 

7220201

Ngôn ngữ Anh

18

Võ Thị Thủy Tiên

Nữ

 

ĐH

Tiếng Anh

 

7220204

Ngôn ngữ Anh

19

Lê Thị Bích Ngân

Nữ

 

THS

Quản trị Kinh doanh

 

7340101

Quản trị Kinh doanh

20

Võ Thành Trung

Nam

PGS

TS

Xây dựng Cầu đường

 

7580201

Kỹ thuật xây dựng

21

Huỳnh Thị Ý Nhi

Nữ

 

THS

Kế toán

 

7510605

Logistics

22

Phan Trần Kiều Trang

Nữ

 

THS

Quy hoạch

 

7580101

Kiến trúc

23

Lê Thị Thu Hương

Nữ

 

THS

Mỹ thuật ứng dụng

 

7210403

Thiết kế Đồ họa

24

Nguyễn Quang Bảo

Nam

 

THS

Kiến trúc Công trình

 

7580101

Kiến trúc

25

Nguyễn Phạm Kim Toàn

Nam

 

THS

Quy hoạch

 

7580101

Kiến trúc

26

Nguyễn Thị Thanh Huyền

Nữ

 

THS

Kiến trúc Công trình

 

7580101

Kiến trúc

27

Trần Huỳnh Công Huy

Nam

 

ĐH

Hội họa

 

7210403

Thiết kế Đồ họa

28

Trần Công Trung

Nam

 

THS

Thiết kế Đồ họa

 

7210403

Thiết kế Đồ họa

29

Tôn Nữ Yến Ly

Nữ

 

THS

Quy hoạch

 

7580101

Kiến trúc

30

Lê Thị Ly Na

Nữ

 

TS

Kiến trúc

 

7580101

Kiến trúc

31

Phạm Anh Tú

Nam

 

TS

Kiến trúc Công trình

 

7580101

Kiến trúc

32

Võ Thành Nghĩa

Nam

 

THS

Kiến trúc Công trình

 

7580101

Kiến trúc

33

Trương Kim Minh Châu

Nam

 

THS

Kiến trúc Công trình

 

7580101

Kiến trúc

34

Phạm Bá Tất Thành

Nam

 

THS

Kiến trúc Công trình

 

7580101

Kiến trúc

35

Nguyễn Thị Thùy Vân

Nữ

 

TS

Kiến trúc Công trình

 

7580101

Kiến trúc

36

Hoàng Đức Anh Vũ

Nam

 

TS

Kiến trúc Công trình

 

7580101

Kiến trúc

37

Lê Thủy Tiên

Nữ

 

THS

Kiến trúc Công trình

 

7580101

Kiến trúc

38

Nguyễn Thanh Tùng

Nam

 

THS

Kiến trúc Công trình

 

7580101

Kiến trúc

39

Trần Kim Hoàn

Nam

 

ĐH

Kiến trúc

 

7580101

Kiến trúc

40

Ngô Thanh Hùng

Nam

 

THS

Sư phạm Hội hoạ

 

7210403

Thiết kế Đồ họa

41

Huỳnh Tấn Ảnh

Nam

 

THS

Sư phạm Mỹ thuật

 

7210403

Thiết kế Đồ họa

42

Trần Thị Minh Hà

Nữ

 

THS

Sư phạm Hội họa

 

7210403

Thiết kế Đồ họa

43

Dương Trần Duy Thông

Nam

 

THS

Điêu khắc

 

7210403

Thiết kế Đồ họa

44

Lê Văn Hóa

Nam

 

THS

Điêu khắc

 

7210403

Thiết kế Đồ họa

45

Nguyễn Lê Ngọc Thanh

Nữ

 

THS

Quy hoạch Đô thị

 

7580101

Kiến trúc

46

Lê Hữu Trình

Nam

 

THS

Kiến trúc

 

7580101

Kiến trúc

47

Trần Xuân Tuấn

Nam

 

THS

Kiến trúc Công trình

 

7580101

Kiến trúc

48

Trần Hải

Nam

 

THS

Sư phạm Hội họa

 

7210403

Thiết kế Nội thất

49

Nguyễn Thị An Hiền

Nữ

 

THS

Mỹ thuật ứng dụng

 

7210403

Thiết kế Đồ họa

50

Phạm Thị Thùy Dương

Nữ

 

THS

Kiến trúc công trình

 

7580101

Kiến trúc

51

Cao Giang Nam

Nam

 

THS

Quy hoạch

 

7580101

Kiến trúc

52

Thái Thành Hưng

Nam

 

THS

Quy hoạch

 

7580101

Kiến trúc

53

Trần Thị Thùy Trang

Nữ

 

THS

Mỹ thuật ứng dụng

 

7210403

Thiết kế Đồ họa

54

Võ Hữu Linh

Nam

 

THS

Kiến trúc Công trình

 

7580101

Kiến trúc

55

Nguyễn Hồng Sơn

Nam

 

THS

Kiến trúc Công trình

 

7580101

Kiến trúc

56

Nguyễn Xuân Sơn

Nam

 

THS

Kiến trúc

 

7580101

Kiến trúc

57

Nguyễn Thanh Hoàng

Nam

 

THS

Kiến trúc

 

7580101

Kiến trúc

58

Nguyễn Thị Thu Huyền

Nữ

 

TS

Thiết kế Đồ họa

 

7210403

Thiết kế Đồ họa

59

Nguyễn Nho Viên

Nam

 

THS

Quy hoạch Đô thị

 

7580101

Kiến trúc

60

Nguyễn Nguyên

Nam

 

THS

Kiến trúc Công trình

 

7580101

Kiến trúc

61

Nguyễn Thị Thùy Trang

Nữ

 

THS

Tạo dáng Công nghiệp

 

7210403

Thiết kế Đồ họa

62

Đặng Thị Phượng

Nữ

 

THS

Hội họa

 

7210403

Thiết kế Đồ họa

63

Nguyễn Thị Xuân Khánh

Nữ

 

THS

Quy hoạch

 

7580101

Kiến trúc

64

Phan Hoàng Trọng

Nam

 

THS

Kiến trúc Công trình

 

7580101

Kiến trúc

65

Nguyễn Thành Hồng

Nam

 

THS

Quy hoạch

 

7580101

Kiến trúc

66

Đào Anh Tài

Nam

 

THS

Thiết kế Đồ họa

 

7210403

Thiết kế Đồ họa

67

Mai Vân Hương

Nữ

 

THS

Thiết kế Đồ họa

 

7210403

Thiết kế Đồ họa

68

Ngô Tú

Nam

 

THS

Kiến trúc

 

7580101

Kiến trúc

69

Bùi Công Đoàn

Nam

 

THS

Kiến trúc Công trình

 

7580101

Kiến trúc

70

Dương Văn Hoàng

Nam

 

THS

Kiến trúc

 

7580101

Kiến trúc

71

Nguyễn Ngọc Nương

Nữ

 

TS

Quy hoạch

 

7580101

Kiến trúc

72

Nguyễn Thị Phượng

Nữ

 

THS

Thiết kế Đồ họa

 

7210403

Thiết kế Đồ họa

73

Nguyễn Hoàng Quân

Nam

 

THS

Kiến trúc

 

7580101

Kiến trúc

74

Đàm Ngọc Linh

Nam

 

THS

Thiết kế Đồ họa

 

7210403

Thiết kế Đồ họa

75

Nguyễn Hùng Tuấn

Nam

 

ĐH

Thiết kế Đồ họa

 

7210403

Thiết kế Đồ họa

76

Đậu Quyết Thắng

Nam

 

ĐH

Thiết kế Đồ họa

 

7210403

Thiết kế Đồ họa

77

Nguyễn Thị Thu Hà

Nữ

 

THS

Mỹ thuật ứng dụng

 

7210403

Thiết kế Đồ họa

78

Nguyễn Thị Khánh Vy

Nữ

 

THS

Kiến trúc

 

7580101

Kiến trúc

79

Đinh Thị Thùy Vân

Nữ

 

THS

Thiết kế Đồ họa

 

7210403

Thiết kế Đồ họa

80

Trần Thị Vĩ Vĩ

Nữ

 

ĐH

Thiết kế Đồ họa

 

7210403

Thiết kế Đồ họa

81

Bùi Quý Ngọc

Nữ

 

ĐH

Thiết kế Đồ họa

 

7210403

Thiết kế Đồ họa

82

Nghiêm Hồng Linh

Nam

 

THS

Lý luận và lịch sử Mỹ Thuật Ứng dụng

 

7210403

Thiết kế Đồ họa

83

Lê Hoàng Anh

Nam

 

THS

Lý luận và lịch sử Mỹ Thuật Ứng dụng

 

7210403

Thiết kế Đồ họa

84

Nguyễn Bé

Nam

 

THS

Mỹ thuật thị giác

 

7210403

Thiết kế Đồ họa

85

Nguyễn Mai Quỳnh Chi

Nữ

 

THS

Lý luận và lịch sử Mỹ Thuật Ứng dụng

 

7210403

Thiết kế Đồ họa

86

Trần Khánh Nam Phương

Nữ

 

THS

Nghệ thuật thị giác

 

7210403

Thiết kế Đồ họa

87

Tôn Thất Tùng Hải

Nam

 

THS

Mỹ thuật tạo hình

 

7210403

Thiết kế Đồ họa

88

Lê Diệu Linh

Nữ

 

THS

Mỹ thuật ứng dụng

 

7210403

Thiết kế Đồ họa

89

Phạm Thị Minh Huyền

Nữ

 

THS

Lý luận và lịch sử Mỹ Thuật Ứng dụng

 

7210403

Thiết kế Đồ họa

90

Nguyễn Công Minh

Nam

 

THS

Kiến trúc

 

7580101

Kiến trúc

91

Huỳnh Đức Hồng

Nam

 

THS

Kiến trúc

 

7580101

Kiến trúc

92

Nguyễn Hồ Tường Huy

Nam

 

THS

Kiến trúc

 

7580101

Kiến trúc

93

Trần Hữu Thuận

Nam

 

THS

Kiến trúc

 

7580101

Kiến trúc

94

Phạm Minh Thắng

Nam

 

THS

Kiến trúc

 

7580101

Kiến trúc

95

Lưu Quang Dũng

Nam

 

THS

Kiến trúc

 

7580101

Kiến trúc

96

Lưu Hoàng Long

Nam

 

THS

Kiến trúc

 

7580101

Kiến trúc

97

Đặng Thị Thu Hà

Nữ

 

THS

Lí luận và Lịch sử MTUD

 

7210403

Thiết kế Đồ họa

98

Đinh Hồng Hạnh

Nữ

 

THS

Lí luận và Lịch sử MTUD

 

7210403

Thiết kế Đồ họa

99

Lê Bích Thủy

Nữ

 

THS

Lí luận và Lịch sử MTUD

 

7210403

Thiết kế Đồ họa

100

Bùi Hoàn Mỹ

Nam

 

THS

Mỹ thuật ứng dụng

 

7210403

Thiết kế Đồ họa

101

Nguyễn Thị Thu Anh

Nữ

 

THS

Lí luận và Lịch sử MTUD

 

7210403

Thiết kế Đồ họa

102

Đặng Việt Linh

Nam

 

THS

Lí luận và Lịch sử MTUD

 

7210403

Thiết kế Đồ họa

103

Lê Khánh Vương

Nữ

 

THS

Lí luận và Lịch sử MTUD

 

7210403

Thiết kế Đồ họa

104

Ngô Thị Hồng Hạnh

Nữ

 

THS

Lí luận và Lịch sử MTUD

 

7210403

Thiết kế Đồ họa

105

Lê Thị Thu Hương

Nữ

 

THS

Mỹ thuật ứng dụng

 

7210403

Thiết kế Đồ họa

106

Phạm Thị Hoài

Nữ

 

THS

Lí luận và Lịch sử MTUD

 

7210403

Thiết kế Đồ họa

107

Nguyễn Thị Bảo Trâm

Nữ

 

THS

Thiết kế nội thất

 

7210403

Thiết kế Đồ họa

108

Phạm Xuân Khánh

Nam

 

THS

Điêu khắc

 

7210403

Thiết kế Đồ họa

109

Nguyễn Khắc Dũng

Nam

 

THS

Lí luận và Lịch sử MTUD

 

7210403

Thiết kế Đồ họa

110

Nguyễn Lê Hoàng Hải

Nam

 

THS

Lý luận và lịch sử mỹ thuật ứng dụng

 

7210403

Thiết kế Đồ họa

111

Nguyễn Trường Giang

Nam

 

THS

Điêu khắc

 

7210403

Thiết kế Đồ họa

112

Trần Ngọc Việt Tú

Nữ

 

TS

Mỹ thuật ứng dụng

 

7210403

Thiết kế Đồ họa

113

Nguyễn Hoàng Thu Thủy

Nữ

 

THS

Xây dựng DD&CN

 

7580201

Kỹ thuật xây dựng

114

Đỗ Thanh Vũ

Nam

 

THS

Xây dựng DD&CN

 

7580201

Kỹ thuật xây dựng

115

Lê Thị Thanh Tâm

Nữ

 

THS

Kinh tế XD và QLDA

 

7580302

Quản lý Xây dựng

116

Trần Thị Nhật Nguyên

Nữ

 

THS

Xây dựng DD&CN

 

7580201

Kỹ thuật xây dựng

117

Phùng Xuân Thọ

Nam

 

TS

Máy xây dựng

 

7210403

Kỹ thuật xây dựng

118

Phạm Khắc Xuân

Nam

 

TS

Quản lý Xây dựng

 

7580302

Quản lý Xây dựng

119

Nguyễn Minh Trung

Nam

 

THS

Xây dựng DD&CN

 

7580201

Kỹ thuật xây dựng

120

Hoàng Nam Khánh

Nam

 

THS

XD Thủy lợi Thủy điện

 

7580302

Quản lý Xây dựng

121

Hoàng Thị Phương Trà

Nữ

 

TS

Kinh tế XD và QLDA

 

7580302

Quản lý Xây dựng

122

Trần Thị Thủy Phương

Nữ

 

TS

Kinh tế XD và QLDA

 

7580302

Quản lý Xây dựng

123

Lê Thị Phước

Nữ

 

THS

Kinh tế XD và QLDA

 

7580302

Quản lý Xây dựng

124

Ngô Thị Thanh Hiền

Nữ

 

THS

Kinh tế XD và QLDA

 

7580302

Quản lý Xây dựng

125

Nguyễn Thị Huyền Vân

Nữ

 

THS

Xây dựng DD&CN

 

7580201

Kỹ thuật xây dựng

126

Nguyễn Thị Ngọc Anh

Nữ

 

THS

Xây dựng DD&CN

 

7580302

Quản lý Xây dựng

127

Phạm Văn An

Nam

 

THS

Xây dựng DD&CN

 

7580201

Kỹ thuật xây dựng

128

Ngô Tuấn Anh

Nam

 

THS

Kinh tế XD và QLDA

 

7580302

Quản lý Xây dựng

129

Nguyễn Thế Sơn

Nam

 

THS

Xây dựng DD&CN

 

7580201

Kỹ thuật xây dựng

130

Phan Xuân Bình

Nam

 

THS

Xây dựng DD&CN

 

7580201

Kỹ thuật xây dựng

131

Phạm Minh Vương

Nam

 

TS

Xây dựng Cầu Đường

 

7580201

Kỹ thuật Xây dựng CTGT

132

Lê Tử Nam

Nam

 

THS

Xây dựng

 

7580201

Kỹ thuật xây dựng

133

Ngô Quốc Khánh

Nam

 

THS

Xây dựng DD&CN

 

7580201

Kỹ thuật xây dựng

134

Nguyễn Thị Ánh Nguyệt

Nữ

 

THS

Xây dựng DD&CN

 

7580201

Kỹ thuật xây dựng

135

Bùi Minh Cảnh

Nam

 

THS

Xây dựng DD&CN

 

7580201

Kỹ thuật xây dựng

136

Nguyễn Quốc Toàn

Nam

 

THS

Xây dựng DD&CN

 

7580201

Kỹ thuật xây dựng

137

Nguyễn Văn Nhân

Nam

 

THS

Xây dựng DD&CN

 

7580201

Kỹ thuật xây dựng

138

Hồ Công Tiến

Nam

 

THS

VL và Cấu kiện Xây dựng

 

7580201

Kỹ thuật xây dựng

139

Ngô Thị Kiều Linh

Nữ

 

THS

Xây dựng DD&CN

 

7580302

Quản lý Xây dựng

140

Phạm Xuân Hiệu

Nam

 

THS

Xây dựng DD&CN

 

7580201

Kỹ thuật xây dựng

141

Ngô Trí Phước

Nam

 

THS

Xây dựng DD&CN

 

7580201

Kỹ thuật xây dựng

142

Hồ Thanh Trung

Nam

 

THS

Địa chất

 

7580205

Kỹ thuật xây dựng

143

Nguyễn Quang Thịnh

Nam

 

TS

Xây dựng DD&CN

 

7580201

Kỹ thuật xây dựng

144

Nguyễn Phương Ngọc

Nữ

 

TS

Xây dựng DD&CN

 

7580101

Kỹ thuật xây dựng

145

Lê Văn Trọng

Nam

 

TS

Xây dựng DD&CN

 

7580201

Kỹ thuật xây dựng

146

Nguyễn Văn Thái

Nam

 

TS

Xây dựng Cầu đường

 

7580205

Kỹ thuật Xây dựng CTGT

147

Nguyễn Văn Đăng

Nam

 

THS

Xây dựng Cầu đường

 

7580205

Kỹ thuật Xây dựng CTGT

148

Trần Thị Ngọc Duyên

Nữ

 

THS

Cấp thoát nước

 

7580201

Kỹ thuật Xây dựng CTGT

149

Trần Cát

Nam

PGS

TS

Cấp thoát nước

 

7580108

Kỹ thuật Xây dựng CTGT

150

Nguyễn Thị Thân Quí

Nữ

 

THS

Môi trường

 

7580201

Kỹ thuật Xây dựng CTGT

151

Võ Minh Đăng Hải

Nam

 

THS

Xây dựng Cầu đường

 

7580205

Kỹ thuật Xây dựng CTGT

152

Trần Tiến Đức

Nam

 

THS

Xây dựng Cầu đường

 

7580205

Kỹ thuật Xây dựng CTGT

153

Phạm Quang Quảng

Nam

 

TS

Xây dựng Cầu đường

 

7580201

Kỹ thuật Xây dựng CTGT

154

Nguyễn Tấn Trác

Nam

 

THS

Xây dựng Cầu đường

 

7580201

Kỹ thuật Xây dựng CTGT

155

Châu Si Quanh

Nam

 

THS

Xây dựng Cầu đường

 

7580205

Kỹ thuật Xây dựng CTGT

156

Nguyễn Văn Hòa

Nam

 

THS

Xây dựng Cầu đường

 

7580205

Kỹ thuật Xây dựng CTGT

157

Nguyễn Thị Tuyết

Nữ

 

THS

Tiếng Anh

 

7220201

Ngôn ngữ Anh

158

Nhan Thị Thủy

Nữ

 

THS

Sư phạm Tiếng Anh

 

7220201

Ngôn ngữ Anh

159

Trần Thị Thơm

Nữ

 

THS

Sư phạm Tiếng Anh

 

7220201

Ngôn ngữ Anh

160

Bạch Quốc Hưng

Nam

 

THS

Sư phạm Tiếng Anh

 

7220201

Ngôn ngữ Anh

161

Triệu Thị Kiều Dung

Nữ

 

TS

Tiếng Trung

 

7220204

Ngôn ngữ Trung Quốc

162

Đoàn Trung Hữu

Nam

 

TS

Hán Nôm

 

7220204

Ngôn ngữ Trung Quốc

163

Trần Thị Thu Hương

Nữ

 

THS

Sư phạm Tiếng Anh

 

7220201

Ngôn ngữ Anh

164

Phạm Thị Phương Thi

Nữ

 

THS

Sư phạm Anh

 

7220201

Ngôn ngữ Anh

165

Đặng Thị Thanh Trân

Nữ

 

THS

Cử nhân Tiếng Anh

 

7220201

Ngôn ngữ Anh

166

Hà Thúc Nhật Nguyên

Nữ

 

THS

CN Biên Phiên Dịch

 

7220201

Ngôn ngữ Anh

167

Lương Văn Nhân

Nam

 

TS

Tiếng Anh

 

7220201

Ngôn ngữ Anh

168

Huỳnh Thị Mỹ Dung

Nữ

 

THS

Tiếng Anh

 

7220201

Ngôn ngữ Anh

169

Khắc Thị Ngọc Thương

Nữ

 

THS

Cử nhân tiếng Anh

 

7220201

Ngôn ngữ Anh

170

Ngô Đình Lộc

Nam

 

THS

Tiếng Anh

 

7220201

Ngôn ngữ Anh

171

Nguyễn Thị Mai Khôi

Nữ

 

THS

Tiếng Anh

 

7220201

Ngôn ngữ Anh

172

Lê Thị Ánh Tuyết

Nữ

 

THS

Tiếng Anh

 

7220201

Ngôn ngữ Anh

173

Lâm Thùy Dung

Nữ

 

THS

Tiếng Anh

 

7220204

Ngôn ngữ Anh

174

Phan Kiều Hạnh

Nữ

 

THS

Tiếng Trung

 

7220204

Ngôn ngữ Trung Quốc

175

Nguyễn Thị Thu Thanh

Nữ

 

THS

Tiếng Trung

 

7220204

Ngôn ngữ Trung Quốc

176

Lê Thị Ánh Trinh

Nữ

 

THS

Tiếng Trung

 

7220204

Ngôn ngữ Trung Quốc

177

Vũ Nguyễn Hương Trà

Nữ

 

THS

Tiếng Trung

 

7220204

Ngôn ngữ Trung Quốc

178

Nguyễn Ngọc Hương Sen

Nữ

 

THS

Tiếng Trung

 

7220204

Ngôn ngữ Trung Quốc

179

Đoàn Thị Uyên

Nữ

 

THS

Tiếng Anh

 

7220201

Ngôn ngữ Anh

180

Trần Thị Mỹ Đức

Nữ

 

THS

Tiếng Trung

 

7220204

Ngôn ngữ Trung Quốc

181

Phạm Thị Phương Thảo

Nữ

 

THS

Tiếng Trung

 

7220204

Ngôn ngữ Trung Quốc

182

Lê Phạm Khánh Vân

Nữ

 

THS

Tiếng Trung

 

7220204

Ngôn ngữ Trung Quốc

183

Vũ Thị Uyên

Nữ

 

THS

Tiếng Trung

 

7220204

Ngôn ngữ Trung Quốc

184

Trần Quang Vinh

Nam

 

THS

Tiếng Trung

 

7220204

Ngôn ngữ Trung Quốc

185

Võ Thị Hoàng Ngân

Nữ

 

THS

Tiếng Anh

 

7220201

Ngôn ngữ Anh

186

Đinh Hà Linh Phương

Nữ

 

ĐH

Tiếng Trung

 

7220204

Ngôn ngữ Trung Quốc

187

Võ Thị Ni

Nữ

 

THS

Tiếng Trung

 

7220204

Ngôn ngữ Trung Quốc

188

Lê Đình Sơn

Nam

 

THS

Tiếng Trung

 

7220204

Ngôn ngữ Trung Quốc

189

Đặng Thị Liền

Nữ

 

THS

Tiếng Trung

 

7220204

Ngôn ngữ Trung Quốc

190

Trần Lê Phương Anh

Nữ

 

THS

Tiếng Anh

 

7220201

Ngôn ngữ Anh

191

Nguyễn Trường Chinh

Nam

 

THS

Tiếng Trung

 

7220204

Ngôn ngữ Trung Quốc

192

Nguyễn Thị Huyền Trang

Nữ

 

THS

Tiếng Trung

 

7220204

Ngôn ngữ Trung Quốc

193

Đỗ Thị Phượng

Nữ

 

THS

Tiếng Trung

 

7220204

Ngôn ngữ Trung Quốc

194

Đặng Đức Long

Nam

 

THS

Tiếng Trung

 

7220204

Ngôn ngữ Trung Quốc

195

Bùi Thị Lan Hương

Nữ

 

THS

#N/A

 

#N/A

#N/A

196

Tăng Phần Kiên

Nữ

 

THS

Tiếng Trung

 

7220204

Ngôn ngữ Trung Quốc

197

Nguyễn Thị Ngọc Yến

Nữ

 

THS

Tiếng Trung

 

7220204

Ngôn ngữ Trung Quốc

198

Hoàng Thị Duyến

Nữ

 

THS

Tiếng Trung

 

7220204

Ngôn ngữ Trung Quốc

199

Huỳnh Bá Công Hậu

Nam

 

ĐH

Tiếng Anh

 

7220201

Ngôn ngữ Anh

200

Đào Thị Việt Trinh

Nữ

 

THS

Tiếng Trung

 

7220204

Ngôn ngữ Trung Quốc

201

Hồ Mỹ Ngọc

Nữ

 

THS

Tiếng Trung

 

7220204

Ngôn ngữ Trung Quốc

202

Trần Thùy An

Nữ

 

THS

Tiếng Trung

 

7220204

Ngôn ngữ Trung Quốc

203

Nguyễn Thị Thu Lan

Nữ

 

THS

Tiếng Trung

 

7220204

Ngôn ngữ Trung Quốc

204

Trầm Thị Thùy Linh

Nữ

 

THS

Tiếng Trung

 

7220204

Ngôn ngữ Trung Quốc

205

Lê Ánh Ngọc

Nữ

 

THS

Tiếng Trung

 

7220204

Ngôn ngữ Trung Quốc

206

Nguyễn Hà Như Quỳnh

Nữ

 

ĐH

Tiếng Anh

 

7220201

Ngôn ngữ Anh

207

Trần Cao Phương Trúc

Nữ

 

THS

Tiếng Trung

 

7220204

Ngôn ngữ Trung Quốc

208

Kang Ki Chul

Nam

 

THS

Tiếng Trung

 

7220204

Ngôn ngữ Trung Quốc

209

Hoàng Thị Khánh Ngọc

Nữ

 

THS

Tiếng Trung

 

7220204

Ngôn ngữ Trung Quốc

210

Bùi Thị Lan Hương

Nữ

 

THS

Tiếng Trung

 

#N/A

#N/A

211

Lâm Minh Châu

Nữ

 

TS

Kế hoạch hóa CN

 

7340101

Quản trị Kinh doanh

212

Nguyễn Thị Như Liêm

Nữ

PGS

TS

Quản trị Kinh doanh

 

7510605

Logistics

213

Nguyễn Thị Thu Hương

Nữ

 

TS

Quản lý và Kế hoạch hóa KT Quốc dân

 

7340101

Quản trị Kinh doanh

214

Trần Khắc Xin

Nam

 

TS

Quản trị Kinh doanh

 

7510605

Logistics

215

Lâm Xuân Đào

Nữ

 

THS

Kế toán

 

7340301

Kế toán

216

Trần Thượng Bích La

Nữ

 

TS

Kế toán

 

7340301

Kế toán

217

Phạm Thị Bích Vân

Nữ

 

TS

Kế toán

 

7340301

Kế toán

218

Phạm Thị Hoàng Mỹ

Nữ

 

TS

Tài chính – Ngân hàng

 

7340201

Tài chính - Ngân hàng

219

Nguyễn Thị Hương An

Nữ

 

TS

Thống kê Tin học

 

7340101

Quản trị Kinh doanh

220

Trần Thị Yến Vinh

Nữ

 

THS

Ngân hàng

 

7340201

Tài chính - Ngân hàng

221

Trần Phương Hạnh

Nữ

 

THS

QTKD Tổng quát

 

7340101

Quản trị Kinh doanh

222

Hồ Thị Dạ Thảo

Nữ

 

THS

Toán tin

 

7210403

Cơ bản

223

Trần Phụng Trân

Nữ

 

THS

Kế toán

 

7510605

Logistics

224

Vũ Hoàng Vy

Nữ

 

THS

Tài chính - Ngân hàng

 

7340201

Tài chính - Ngân hàng

225

Lê Thị Quỳnh Anh

Nữ

 

THS

QTKD Tổng quát

 

7340101

Quản trị Kinh doanh

226

Trần Thị Hải

Nữ

 

THS

QTKD Quốc tế

 

7340101

Quản trị Kinh doanh

227

Mai Thị Thảo Chi

Nữ

 

THS

QTKD Quốc tế

 

7340101

Quản trị Kinh doanh

228

Phan Thị Thu Hà

Nữ

 

THS

Kế toán

 

7510605

Logistics

229

Lê Thị Minh Hưởng

Nữ

 

TS

Tài chính - Ngân hàng

 

7340201

Tài chính - Ngân hàng

230

Lê Thị Kim Hoa

Nữ

 

THS

Kế toán

 

7340301

Kế toán

231

Nguyễn Xuân Hiệp

Nam

 

THS

Kế toán

 

7340301

Kế toán

232

Nguyễn Thị Thu Hà

Nữ

 

THS

Điều khiển học Kinh tế

 

7340101

Quản trị Kinh doanh

233

Nguyễn Thị Hồng Hạnh

Nữ

 

THS

Kế toán

 

7340301

Kế toán

234

Nguyễn Thị Thanh Phương

Nữ

 

THS

Kế toán

 

7340301

Kế toán

235

Nguyễn Thị Ngọc

Nữ

 

THS

Tài chính - Ngân hàng

 

7340201

Tài chính - Ngân hàng

236

Huỳnh Thị Trang

Nữ

 

THS

Kế toán

 

7340301

Kế toán

237

Phạm Minh Phương

Nữ

 

THS

Kế toán

 

7340301

Kế toán

238

Nguyễn Thị Lê Loan

Nữ

 

THS

Kinh tế và Quản lý Công

 

7340101

Quản trị Kinh doanh

239

Phan Thoại Chiêu

Nữ

 

THS

Ngân hàng

 

7510605

Logistics

240

Đặng Thanh Nga

Nữ

 

THS

Kế toán

 

7340301

Kế toán

241

Trần Ngọc Minh Trang

Nữ

 

THS

Tài chính Quốc tế

 

7340101

Quản trị Kinh doanh

242

Ngô Đức Chiến

Nam

 

THS

Tài chính - Ngân hàng

 

7340201

Tài chính - Ngân hàng

243

Lưu Thị Minh Hà

Nữ

 

THS

Tài chính - Ngân hàng

 

7340201

Tài chính - Ngân hàng

244

Nguyễn Thị Hà My

Nữ

 

THS

Kế toán

 

7340301

Kế toán

245

Lê Thị Cẩm Giang

Nữ

 

THS

Kế toán

 

7340301

Kế toán

246

Lưu Khánh Hiền

Nữ

 

THS

Quản trị Kinh doanh

 

7340101

Quản trị Kinh doanh

247

Nguyễn Thị Liệu

Nữ

 

THS

Luật

 

7580108

Cơ bản

248

Trần Văn Nghiệp

Nam

 

THS

Quản trị Kinh doanh

 

7510605

Logistics

249

Dương Thị Thu Thảo

Nữ

 

THS

Kinh tế

 

7510605

Logistics

250

Nguyễn Thị Phượng Anh

Nữ

 

THS

Quản trị Kinh doanh

 

7340101

Quản trị Kinh doanh

251

Lê Thị Thùy Dung

Nữ

 

THS

Quản trị Kinh doanh

 

7340101

Quản trị Kinh doanh

252

Phạm Quốc Trí

Nam

 

THS

Quản trị Kinh doanh

 

7340101

Quản trị Kinh doanh

253

Lê Minh Hiền

Nữ

 

THS

Quản trị Kinh doanh

 

7340101

Quản trị Kinh doanh

254

Nguyễn Thị Phương Linh

Nữ

 

THS

Quản trị Kinh doanh

 

7340101

Quản trị Kinh doanh

255

Nguyễn Thanh Trí

Nữ

 

THS

Quản trị Kinh doanh

 

7340101

Quản trị Kinh doanh

256

Đặng Chí Phong

Nam

 

THS

Quản trị Kinh doanh

 

7510605

Logistics

257

Trần Thúy Kiều

Nữ

 

THS

Quản trị Kinh doanh

 

7340101

Quản trị Kinh doanh

258

Đinh Phạm Chiêu Quân

Nữ

 

THS

Quản trị Kinh doanh

 

7340101

Quản trị Kinh doanh

259

Lê Thị Quỳnh Trang

Nữ

 

THS

Quản trị Kinh doanh

 

7340101

Quản trị Kinh doanh

260

Lê Thị Chín

Nữ

 

THS

Quản trị Kinh doanh

 

7340101

Quản trị Kinh doanh

261

Võ Thị Cẩm Nhung

Nữ

 

THS

Quản trị Kinh doanh

 

7340101

Quản trị Kinh doanh

262

Hoàng Tôn Nữ Kim Khánh

Nữ

 

THS

Quản trị Kinh doanh

 

7340101

Quản trị Kinh doanh

263

Đặng Thị Quýt

Nữ

 

THS

Quản trị Kinh doanh

 

#N/A

#N/A

264

Nguyễn Thị Hương Trà

Nữ

 

THS

Quản trị Kinh doanh

 

7510605

Logistics

265

Hoàng Thị Kim Dung

Nữ

 

THS

Quản trị Kinh doanh

 

7510605

Logistics

266

Nguyễn Tùng Vương

Nam

 

THS

Quản trị Kinh doanh

 

7510605

Logistics

267

Nguyễn Thị Trà My

Nữ

 

THS

Kế toán

 

7340301

Kế toán

268

Đào Mạnh Toàn

Nam

 

THS

Kế toán

 

7340301

Kế toán

269

Bùi Thị Thùy Dương

Nữ

 

THS

Kế toán

 

7340301

Kế toán

270

Nguyễn Thị Minh Hồng

Nữ

 

THS

Quản trị Kinh doanh

 

7510605

Logistics

271

Trần Thị Hương Thảo

Nữ

 

THS

Quản trị Kinh doanh

 

7510605

Logistics

272

Đỗ Thị Hải Yến

Nữ

 

THS

Thương mại quốc tế

 

7510605

Logistics

273

Nguyễn Thành Tuấn

Nam

 

THS

Quản trị Kinh doanh

 

7510605

Logistics

274

Lê Xuân Thả

Nam

 

THS

Kinh tế Quốc tế

 

7510605

Logistics

275

Hồ Thị Kim Thùy

Nữ

 

THS

Kinh doanh thương mại

 

7510605

Logistics

276

Phan Thị Sông Thương

Nữ

 

TS

Chính sách phát triển

 

7510605

Logistics

277

Lê Phan Thành Trung

Nam

 

THS

Quản trị Kinh doanh

 

7340101

Quản trị Kinh doanh

278

Ngô Thị Như Loan

Nữ

 

THS

Quản trị Kinh doanh

 

7340101

Quản trị Kinh doanh

279

Đinh Thị Thi

Nữ

 

TS

Kinh tế Công nghiệp

 

7810201

Quản trị Khách sạn

280

Nguyễn Thị Mỹ Thanh

Nữ

 

TS

Du lịch

 

7810103

Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành

281

Đỗ Thị Thủy

Nữ

 

THS

Quản trị Marketing

 

7810103

Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành

282

Lê Thị Kim Ngân

Nữ

 

THS

Quản trị Kinh doanh

 

7510605

Logistics

283

Lưu Cẩm Trúc

Nữ

 

TS

QTKD Quốc tế

 

7810103

Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành

284

Ngô Lê Uyên

Nữ

 

THS

Quản trị Kinh doanh

 

7810103

Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành

285

Phạm Thị Chi

Nữ

 

THS

Việt Nam học

 

7810103

Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành

286

Nguyễn Thúy Nga

Nữ

 

THS

Việt Nam học

 

7810201

Quản trị Khách sạn

287

Nguyễn Thị Kim Liên

Nữ

 

THS

Quản trị kinh doanh

 

7810103

Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành

288

Lê Bình Phương

Nam

 

THS

Việt Nam học

 

7810201

Quản trị Khách sạn

289

Nguyễn Thiện Tâm

Nam

 

THS

Việt Nam học

 

7810201

Quản trị Khách sạn

290

Nguyễn Đặng Hiển

Nam

 

THS

Việt Nam học

 

7810103

Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành

291

Phan Kim Ngân

Nữ

 

THS

Địa lý du lịch

 

7810201

Quản trị Khách sạn

292

Phạm Thị Thu Ba

Nữ

 

THS

Quản trị Kinh doanh

 

7810201

Quản trị Khách sạn

293

Nguyễn Xuân Vinh

Nam

 

THS

Quản trị Kinh doanh

 

7810201

Quản trị Khách sạn

294

Nguyễn Thị Bảo Uyên

Nữ

 

THS

Quản trị Kinh doanh

 

7810201

Quản trị Khách sạn

295

Trần Hữu Hoàng Minh

Nam

 

ĐH

Quản trị học

 

7810201

Quản trị Khách sạn

296

Nguyễn Thị Phương Anh

Nữ

 

THS

Quốc tế học

 

7220201

Ngôn ngữ Anh

297

Nguyễn Thị Tố Châu

Nữ

 

THS

Quản trị Kinh doanh

 

7810103

Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành

298

Nguyễn Ngọc Trí

Nam

 

THS

Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành

 

7810103

Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành

299

Ngô Thị Hà

Nữ

 

THS

Quản trị Kinh doanh

 

7810103

Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành

300

Nguyễn Trọng Hùng

Nam

 

THS

Quản trị Kinh doanh

 

7810103

Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành

301

Võ Ngọc Thịnh

Nam

 

THS

Quản trị Kinh doanh

 

7510605

Logistics

302

Văn Thị Hoàng Ly

Nữ

 

THS

Quản trị Kinh doanh

 

7510605

Logistics

303

Nguyễn Thị Phương Anh

Nữ

 

THS

Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành

 

7810103

Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành

304

Trần Mạnh Huy

Nam

PGS

TS

Công nghệ Thông tin

 

7480201

Công nghệ Thông Tin

305

Lê Văn Minh

Nam

 

TS

Khoa học Máy tính

 

7480201

Công nghệ Thông Tin

306

Lâm Tùng Giang

Nam

 

TS

Khoa học Máy tính

 

7480201

Công nghệ Thông Tin

307

Nguyễn Tất Phú Cường

Nam

 

THS

Khoa học Máy tính

 

7480201

Công nghệ Thông Tin

308

Nguyễn Thị Vũ Thảo

Nữ

 

THS

Khoa học Máy tính

 

7480201

Công nghệ Thông Tin

309

Nguyễn Thị Xuân Thủy

Nữ

 

THS

Khoa học Máy tính

 

7480201

Công nghệ Thông Tin

310

Phạm Thị Dung

Nữ

 

THS

Công nghệ Thông tin

 

7480201

Công nghệ Thông Tin

311

Đỗ Phúc Hảo

Nam

 

TS

Công nghệ Thông tin

 

7480201

Công nghệ Thông Tin

312

Mai Văn Tùng

Nam

 

THS

Khoa học Máy tính

 

7480201

Công nghệ Thông Tin

313

Đỗ Phú Duy

Nam

 

THS

Khoa học Máy tính

 

7480201

Công nghệ Thông Tin

314

Võ Thanh Thịnh

Nam

 

THS

Khoa học Máy tính

 

7480201

Công nghệ Thông Tin

315

Lê Thị Hương Giang

Nữ

 

THS

Khoa học Máy tính

 

7480201

Công nghệ Thông Tin

316

Nguyễn Tuấn Trung

Nam

 

THS

Khoa học Máy tính

 

7480201

Công nghệ Thông Tin

317

Bùi Thanh Hải

Nam

 

THS

Khoa học Máy tính

 

7480201

Công nghệ Thông Tin

318

Hồ Thị Ngọc

Nữ

 

THS

Khoa học Máy tính

 

7480201

Công nghệ Thông Tin

319

Nguyễn Khắc Thắng

Nam

 

THS

Khoa học Máy tính

 

7480201

Công nghệ Thông Tin

320

Chương Văn Lượng

Nam

 

THS

Khoa học Máy tính

 

7480201

Công nghệ Thông Tin

321

Lê Hồng Dũng

Nam

 

THS

Khoa học Máy tính

 

7480201

Công nghệ Thông Tin

322

Lê Tự Quốc

Nam

 

THS

Khoa học Máy tính

 

7480201

Công nghệ Thông Tin

323

Võ Minh Tiến

Nam

 

THS

Khoa học Máy tính

 

7480201

Công nghệ Thông Tin

324

Trương Quốc Tuấn

Nam

 

THS

Khoa học Máy tính

 

7480201

Công nghệ Thông Tin

325

Đặng Bảo Tuấn

Nam

 

THS

Khoa học Máy tính

 

7480201

Công nghệ Thông Tin

326

Nguyễn Văn Phú

Nam

 

THS

Khoa học Máy tính

 

7480201

Công nghệ Thông Tin

327

Nguyễn Văn Hưng

Nam

 

TS

Khoa học Máy tính

 

7480201

Công nghệ Thông Tin

328

Trần Thị Hà Khuê

Nữ

 

THS

Khoa học Máy tính

 

7480201

Công nghệ Thông Tin

329

Trần Thị Diệu Uyên

Nữ

 

THS

Khoa học Máy tính

 

7480201

Công nghệ Thông Tin

330

Phan Thị Ánh Sao

Nữ

 

THS

Khoa học Máy tính

 

7480201

Công nghệ Thông Tin

331

Lê Văn Linh

Nam

 

THS

Khoa học Máy tính

 

7480201

Công nghệ Thông Tin

332

Đoàn Xuân Lộc

Nam

 

THS

Khoa học Máy tính

 

7480201

Công nghệ Thông Tin

333

Doãn Thị Ngọc Thi

Nữ

 

THS

Khoa học Máy tính

 

7480201

Công nghệ Thông Tin

334

Đặng Quý Linh

Nữ

 

THS

Khoa học Máy tính

 

7480201

Công nghệ Thông Tin

335

Trần Thị Ái Quỳnh

Nữ

 

THS

Khoa học Máy tính

 

7480201

Công nghệ Thông Tin

336

Đỗ Thị Thu Hà

Nữ

 

THS

Khoa học Máy tính

 

7480201

Công nghệ Thông Tin

337

Nguyễn Đức Phong

Nam

 

THS

Khoa học Máy tính

 

7480201

Công nghệ Thông Tin

338

Trần Thị Kim Hậu

Nữ

 

THS

Khoa học Máy tính

 

7480201

Công nghệ Thông Tin

339

Hồ Minh Tuấn

Nam

 

TS

Khoa học Máy tính

 

7480201

Công nghệ Thông Tin

340

Hoàng Anh Sơn

Nam

 

THS

Khoa học Máy tính

 

7480201

Công nghệ Thông Tin

341

Ngô Khánh Hảo

Nam

 

THS

Khoa học Máy tính

 

7480201

Công nghệ Thông Tin

342

Ngô Quốc Như Bảo

Nam

 

THS

Khoa học Máy tính

 

7480201

Công nghệ Thông Tin

343

Nguyễn Thanh Trung

Nam

 

THS

Khoa học Máy tính

 

7480201

Công nghệ Thông Tin

344

Nguyễn Ngọc Thùy Nhi

Nữ

 

THS

Khoa học Máy tính

 

7480201

Công nghệ Thông Tin

345

Lê Tấn Duy

Nam

 

TS

Tự động hóa

 

7510301

Công nghệ KT Điện - Điện tử

346

Nguyễn Hồng Phúc

Nam

 

THS

Tự động hóa

 

7510301

Công nghệ KT Điện - Điện tử

347

Nguyễn Mạnh Hà

Nam

 

THS

Điện Kỹ thuật

 

7510301

Công nghệ KT Điện - Điện tử

348

Cao Minh Lộc

Nam

 

THS

SP Kỹ thuật Công nghiệp

 

7510301

Công nghệ KT Điện - Điện tử

349

Nguyễn Bốn

Nam

PGS

TS

Điện tử

 

7510301

Công nghệ KT Điện - Điện tử

350

Trang Dung

Nam

 

TS

Điện tử

 

7510301

Công nghệ KT Điện - Điện tử

351

Phạm Vĩnh Minh

Nam

 

THS

Điện tử

 

7510301

Công nghệ KT Điện - Điện tử

352

Lâm Tăng Đức

Nam

 

THS

Điện tử

 

7510301

Công nghệ KT Điện - Điện tử

353

Trần Ngọc Do

Nam

 

THS

Điện tử

 

7510301

Công nghệ KT Điện - Điện tử

354

Lê Vân

Nam

 

THS

Điện tử

 

7510301

Công nghệ KT Điện - Điện tử

355

Đỗ Thị Nga

Nữ

 

THS

Điện tử

 

7510301

Công nghệ KT Điện - Điện tử

356

Nguyễn Mạnh Hà

Nam

 

THS

Điện tử

 

7510301

Công nghệ KT Điện - Điện tử

357

Đinh Hoàng Cẩm Lệ

Nữ

 

THS

Kỹ thuật Điện tử

 

7510301

Công nghệ KT Điện - Điện tử

358

Lê Ngọc Thanh

Nam

 

THS

Kỹ thuật Điện tử

 

7510301

Công nghệ KT Điện - Điện tử

359

Nguyễn Thị Hồng Tươi

Nữ

 

TS

Thiết kế Nội thất

 

7580108

Thiết kế Nội thất

360

Nguyễn Văn Quốc Tuấn

Nam

 

THS

Thiết kế Nội thất

 

7580108

Thiết kế Nội thất

361

Trần Vũ Thành Nhân

Nam

 

THS

Thiết kế Nội thất

 

7580108

Thiết kế Nội thất

362

Nguyễn Thị Thanh Thảo

Nữ

 

TS

Thiết kế Nội thất

 

7580108

Thiết kế Nội thất

363

Nguyễn Văn Trung

Nam

 

THS

Thiết kế Nội thất

 

7580108

Thiết kế Nội thất

364

Lê Thị Thùy Dung

Nữ

 

THS

Thiết kế Nội thất

 

7580108

Thiết kế Nội thất

365

Trần Thị Xuân Lộc

Nữ

 

THS

Lịch sử Mỹ thuật ứng dụng

 

7580108

Thiết kế Nội thất

366

Nguyễn Ngọc Quỳnh Giao

Nữ

 

THS

Thiết kế Nội thất

 

7580108

Thiết kế Nội thất

367

Huỳnh Kim Phúc

Nam

 

THS

Thiết kế Nội thất

 

7580108

Thiết kế Nội thất

368

Đặng Văn Dũng

Nam

 

ĐH

Thiết kế Nội thất

 

7580108

Thiết kế Nội thất

369

Tạ Thị Minh Trang

Nữ

 

THS

Thiết kế Nội thất

 

7580108

Thiết kế Nội thất

370

Trần Phan Anh Tú

Nữ

 

THS

Thiết kế Nội thất

 

7580108

Thiết kế Nội thất

371

Đỗ Như Bảo

Nam

 

THS

Thiết kế Nội thất

 

7580108

Thiết kế Nội thất

372

Phan Công Nam

Nam

 

THS

Thiết kế Nội thất

 

7580108

Thiết kế Nội thất

373

Ôn Trí Đức

Nam

 

THS

Thiết kế Nội thất

 

7580108

Thiết kế Nội thất

374

Trần Văn Huy

Nam

 

THS

Kiến trúc công trình

 

7580108

Thiết kế Nội thất

375

Trần Thị Ánh Tuyết

Nữ

 

THS

Kiến trúc công trình

 

7580108

Thiết kế Nội thất

376

Vũ Tiến Cương

Nam

 

THS

Kiến trúc công trình

 

7580108

Thiết kế Nội thất

377

Phan Thanh Hải

Nam

 

THS

Nghệ thuật thị giác

 

7580108

Thiết kế Nội thất

378

Trần Văn Bình

Nam

 

THS

Thiết kế đồ gỗ nội thất

 

7580108

Thiết kế Nội thất

379

Trần Văn Hạ

Nam

 

THS

Thiết kế nội thất

 

7580108

Thiết kế Nội thất

380

Nguyễn Đinh Phương Mai

Nữ

 

THS

Lý Luận và Lịch sử Mỹ thuật Ứng Dụng

 

7580108

Thiết kế Nội thất

381

Nguyễn Quốc Khánh

Nam

 

THS

Kiến trúc công trình

 

7580108

Thiết kế Nội thất

382

Dương Tuấn Khôi

Nam

 

THS

Thiết kế kiến trúc công trình

 

7580108

Thiết kế Nội thất

383

Lê Tuấn Hưng

Nam

 

THS

Lý Luận và Lịch sử Mỹ thuật Ứng Dụng

 

7580108

Thiết kế Nội thất

384

Đinh Văn Nam

Nam

 

THS

Lý Luận và Lịch sử Mỹ thuật Ứng Dụng

 

7580108

Thiết kế Nội thất

385

Lê Thị Bảo Hoàng

Nữ

 

THS

Lý Luận và Lịch sử Mỹ thuật Ứng Dụng

 

7580108

Thiết kế Nội thất

386

Phạm Minh Tuấn

Nam

 

THS

Kiến trúc công trình

 

7580108

Thiết kế Nội thất

387

Đỗ Phi Anh

Nữ

 

THS

Thiết kế nội thất

 

7580108

Thiết kế Nội thất

388

Trần Thái Bình

Nam

 

THS

Thiết kế nội thất

 

7580108

Thiết kế Nội thất

389

Trần Thị Hương Hoa

Nữ

 

THS

Thiết kế nội thất

 

7580108

Thiết kế Nội thất

390

Phan Trọng Toàn

Nam

 

THS

Kinh tế Chính trị

X

 

 

391

Ngô Thị Thu Trang

Nữ

 

THS

Kinh tế Chính trị

X

 

 

392

Nguyễn Sanh Châu

Nam

 

THS

Triết học

X

 

 

393

Lưu Hoàng Tuấn

Nam

 

THS

Kinh tế Chính trị

X

 

 

394

Cao Xuân Tịnh

Nam

 

THS

Sư phạm TDTT

X

 

 

395

Phạm Văn Tiến

Nam

 

THS

Giáo dục Thể chất

X

 

 

396

Bùi Văn Long

Nam

 

THS

Giáo dục Thể chất

X

 

 

397

Nguyễn Đức Thanh

Nam

 

THS

Giáo dục Thể chất

X

 

 

398

Lê Anh Hải

Nam

 

THS

Giáo dục Thể chất

X

 

 

399

Trần Thị Thùy Liên

Nữ

 

THS

Giáo dục Thể chất

X

 

 

400

Lê Xuân Hòa

Nam

 

THS

Toán học

X

 

 

401

Trần Thị Ngọc Thương

Nữ

 

THS

Sư phạm Vật lý

X

 

 

402

Hồ Thị Luận

Nữ

 

THS

Toán

X

 

 

403

Triệu Thị Vy Vy

Nữ

 

THS

Sư phạm Toán tin

X

 

 

404

Lương Thị Thanh Thanh

Nữ

 

THS

Vật lý

X

 

 

405

Nguyễn Thị Phương Ly

Nữ

 

THS

Sư phạm Hóa

X

 

 

406

Vũ Hứa Hạnh Nguyên

Nữ

 

THS

Toán

X

 

 

407

Nguyễn Tư Đôn

Nam

 

TS

Toán

X

 

 

Tin tức liên quan

CƠ SỞ VẬT CHẤT

Trường Đại học Kiến trúc Đà Nẵng hiện có trụ sở chính tọa lạc tại địa chỉ 566 Núi Thành, Phường Hoà Cường, Thành phố Đà Nẵng. Trụ sở chính được xây dựng và hoàn thành vào tháng 11 năm 2006 gần trung tâm của thành phố Đà Nẵng.

chi tiết

CÁC ĐƠN VỊ TRỰC THUỘC

Trường Đại học Kiến trúc Đà Nẵng hiện có: 1. Khoa Kiến trúc 2. Khoa Thiết kế nội thất 3. Khoa xây dựng

chi tiết