Danh sách giảng viên cơ hữu chủ trì giảng dạy.
|
STT |
Họ và Tên |
Giới tính |
Chức danh |
Trình độ |
Chuyên môn đào tạo |
Giảng dạy |
Ngành/ trình độ chủ trì giảng dạy |
|
|
Mã ngành ĐH |
Tên ngành ĐH |
|||||||
|
1 |
Nguyễn Tấn Quý |
Nam |
GS |
TS |
Xây dựng |
|
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng |
|
2 |
Châu Ngọc Điền |
Nam |
PGS |
TS |
Quy hoạch |
|
7580101 |
Kiến trúc |
|
3 |
Trương Tùng |
Nam |
PGS |
TS |
Kiến trúc Công trình |
|
7580101 |
Kiến trúc |
|
4 |
Phạm Anh Tuấn |
Nam |
|
TS |
Kiến trúc Công trình |
|
7580101 |
Kiến trúc |
|
5 |
Lê Công Toàn |
Nam |
|
TS |
Tài chính - Ngân hàng |
|
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng |
|
6 |
Đỗ Đức Viêm |
Nam |
PGS |
TS |
Quy hoạch |
|
7580101 |
Kiến trúc |
|
7 |
Lê Tấn Ngọc |
Nam |
|
ĐH |
Tiếng Anh |
|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
|
8 |
Huỳnh Anh Tuấn |
Nam |
|
THS |
Khoa học Máy tính |
|
7480201 |
Công nghệ Thông Tin |
|
9 |
Nguyễn Hải Hoàn |
Nam |
|
TS |
Xây dựng DD&CN |
|
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng |
|
10 |
Hoàng Sỹ Thắng |
Nam |
|
THS |
Khoa học Máy tính |
|
7480201 |
Công nghệ Thông Tin |
|
11 |
Bùi Thị Thắm |
Nữ |
|
THS |
Quản trị Kinh doanh |
|
7510605 |
Logistics |
|
12 |
Phạm Công Phúc |
Nam |
|
ĐH |
Tin học |
|
7480201 |
Công nghệ Thông Tin |
|
13 |
Hoàng Tịnh Bảo |
Nam |
|
TS |
Tiếng Anh |
|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
|
14 |
Phan Nguyên Thùy Trâm |
Nữ |
|
THS |
Ngân hàng |
|
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng |
|
15 |
Huỳnh Thị Minh Hiền |
Nữ |
|
THS |
Tiếng Trung |
|
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
16 |
Nguyễn Thị Nga My |
Nữ |
|
THS |
Tài chính - Ngân hàng |
|
7340101 |
Quản trị Kinh doanh |
|
17 |
Nguyễn Trần Lan Chi |
Nữ |
|
THS |
Cử nhân SP Tiếng Anh |
|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
|
18 |
Võ Thị Thủy Tiên |
Nữ |
|
ĐH |
Tiếng Anh |
|
7220204 |
Ngôn ngữ Anh |
|
19 |
Lê Thị Bích Ngân |
Nữ |
|
THS |
Quản trị Kinh doanh |
|
7340101 |
Quản trị Kinh doanh |
|
20 |
Võ Thành Trung |
Nam |
PGS |
TS |
Xây dựng Cầu đường |
|
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng |
|
21 |
Huỳnh Thị Ý Nhi |
Nữ |
|
THS |
Kế toán |
|
7510605 |
Logistics |
|
22 |
Phan Trần Kiều Trang |
Nữ |
|
THS |
Quy hoạch |
|
7580101 |
Kiến trúc |
|
23 |
Lê Thị Thu Hương |
Nữ |
|
THS |
Mỹ thuật ứng dụng |
|
7210403 |
Thiết kế Đồ họa |
|
24 |
Nguyễn Quang Bảo |
Nam |
|
THS |
Kiến trúc Công trình |
|
7580101 |
Kiến trúc |
|
25 |
Nguyễn Phạm Kim Toàn |
Nam |
|
THS |
Quy hoạch |
|
7580101 |
Kiến trúc |
|
26 |
Nguyễn Thị Thanh Huyền |
Nữ |
|
THS |
Kiến trúc Công trình |
|
7580101 |
Kiến trúc |
|
27 |
Trần Huỳnh Công Huy |
Nam |
|
ĐH |
Hội họa |
|
7210403 |
Thiết kế Đồ họa |
|
28 |
Trần Công Trung |
Nam |
|
THS |
Thiết kế Đồ họa |
|
7210403 |
Thiết kế Đồ họa |
|
29 |
Tôn Nữ Yến Ly |
Nữ |
|
THS |
Quy hoạch |
|
7580101 |
Kiến trúc |
|
30 |
Lê Thị Ly Na |
Nữ |
|
TS |
Kiến trúc |
|
7580101 |
Kiến trúc |
|
31 |
Phạm Anh Tú |
Nam |
|
TS |
Kiến trúc Công trình |
|
7580101 |
Kiến trúc |
|
32 |
Võ Thành Nghĩa |
Nam |
|
THS |
Kiến trúc Công trình |
|
7580101 |
Kiến trúc |
|
33 |
Trương Kim Minh Châu |
Nam |
|
THS |
Kiến trúc Công trình |
|
7580101 |
Kiến trúc |
|
34 |
Phạm Bá Tất Thành |
Nam |
|
THS |
Kiến trúc Công trình |
|
7580101 |
Kiến trúc |
|
35 |
Nguyễn Thị Thùy Vân |
Nữ |
|
TS |
Kiến trúc Công trình |
|
7580101 |
Kiến trúc |
|
36 |
Hoàng Đức Anh Vũ |
Nam |
|
TS |
Kiến trúc Công trình |
|
7580101 |
Kiến trúc |
|
37 |
Lê Thủy Tiên |
Nữ |
|
THS |
Kiến trúc Công trình |
|
7580101 |
Kiến trúc |
|
38 |
Nguyễn Thanh Tùng |
Nam |
|
THS |
Kiến trúc Công trình |
|
7580101 |
Kiến trúc |
|
39 |
Trần Kim Hoàn |
Nam |
|
ĐH |
Kiến trúc |
|
7580101 |
Kiến trúc |
|
40 |
Ngô Thanh Hùng |
Nam |
|
THS |
Sư phạm Hội hoạ |
|
7210403 |
Thiết kế Đồ họa |
|
41 |
Huỳnh Tấn Ảnh |
Nam |
|
THS |
Sư phạm Mỹ thuật |
|
7210403 |
Thiết kế Đồ họa |
|
42 |
Trần Thị Minh Hà |
Nữ |
|
THS |
Sư phạm Hội họa |
|
7210403 |
Thiết kế Đồ họa |
|
43 |
Dương Trần Duy Thông |
Nam |
|
THS |
Điêu khắc |
|
7210403 |
Thiết kế Đồ họa |
|
44 |
Lê Văn Hóa |
Nam |
|
THS |
Điêu khắc |
|
7210403 |
Thiết kế Đồ họa |
|
45 |
Nguyễn Lê Ngọc Thanh |
Nữ |
|
THS |
Quy hoạch Đô thị |
|
7580101 |
Kiến trúc |
|
46 |
Lê Hữu Trình |
Nam |
|
THS |
Kiến trúc |
|
7580101 |
Kiến trúc |
|
47 |
Trần Xuân Tuấn |
Nam |
|
THS |
Kiến trúc Công trình |
|
7580101 |
Kiến trúc |
|
48 |
Trần Hải |
Nam |
|
THS |
Sư phạm Hội họa |
|
7210403 |
Thiết kế Nội thất |
|
49 |
Nguyễn Thị An Hiền |
Nữ |
|
THS |
Mỹ thuật ứng dụng |
|
7210403 |
Thiết kế Đồ họa |
|
50 |
Phạm Thị Thùy Dương |
Nữ |
|
THS |
Kiến trúc công trình |
|
7580101 |
Kiến trúc |
|
51 |
Cao Giang Nam |
Nam |
|
THS |
Quy hoạch |
|
7580101 |
Kiến trúc |
|
52 |
Thái Thành Hưng |
Nam |
|
THS |
Quy hoạch |
|
7580101 |
Kiến trúc |
|
53 |
Trần Thị Thùy Trang |
Nữ |
|
THS |
Mỹ thuật ứng dụng |
|
7210403 |
Thiết kế Đồ họa |
|
54 |
Võ Hữu Linh |
Nam |
|
THS |
Kiến trúc Công trình |
|
7580101 |
Kiến trúc |
|
55 |
Nguyễn Hồng Sơn |
Nam |
|
THS |
Kiến trúc Công trình |
|
7580101 |
Kiến trúc |
|
56 |
Nguyễn Xuân Sơn |
Nam |
|
THS |
Kiến trúc |
|
7580101 |
Kiến trúc |
|
57 |
Nguyễn Thanh Hoàng |
Nam |
|
THS |
Kiến trúc |
|
7580101 |
Kiến trúc |
|
58 |
Nguyễn Thị Thu Huyền |
Nữ |
|
TS |
Thiết kế Đồ họa |
|
7210403 |
Thiết kế Đồ họa |
|
59 |
Nguyễn Nho Viên |
Nam |
|
THS |
Quy hoạch Đô thị |
|
7580101 |
Kiến trúc |
|
60 |
Nguyễn Nguyên |
Nam |
|
THS |
Kiến trúc Công trình |
|
7580101 |
Kiến trúc |
|
61 |
Nguyễn Thị Thùy Trang |
Nữ |
|
THS |
Tạo dáng Công nghiệp |
|
7210403 |
Thiết kế Đồ họa |
|
62 |
Đặng Thị Phượng |
Nữ |
|
THS |
Hội họa |
|
7210403 |
Thiết kế Đồ họa |
|
63 |
Nguyễn Thị Xuân Khánh |
Nữ |
|
THS |
Quy hoạch |
|
7580101 |
Kiến trúc |
|
64 |
Phan Hoàng Trọng |
Nam |
|
THS |
Kiến trúc Công trình |
|
7580101 |
Kiến trúc |
|
65 |
Nguyễn Thành Hồng |
Nam |
|
THS |
Quy hoạch |
|
7580101 |
Kiến trúc |
|
66 |
Đào Anh Tài |
Nam |
|
THS |
Thiết kế Đồ họa |
|
7210403 |
Thiết kế Đồ họa |
|
67 |
Mai Vân Hương |
Nữ |
|
THS |
Thiết kế Đồ họa |
|
7210403 |
Thiết kế Đồ họa |
|
68 |
Ngô Tú |
Nam |
|
THS |
Kiến trúc |
|
7580101 |
Kiến trúc |
|
69 |
Bùi Công Đoàn |
Nam |
|
THS |
Kiến trúc Công trình |
|
7580101 |
Kiến trúc |
|
70 |
Dương Văn Hoàng |
Nam |
|
THS |
Kiến trúc |
|
7580101 |
Kiến trúc |
|
71 |
Nguyễn Ngọc Nương |
Nữ |
|
TS |
Quy hoạch |
|
7580101 |
Kiến trúc |
|
72 |
Nguyễn Thị Phượng |
Nữ |
|
THS |
Thiết kế Đồ họa |
|
7210403 |
Thiết kế Đồ họa |
|
73 |
Nguyễn Hoàng Quân |
Nam |
|
THS |
Kiến trúc |
|
7580101 |
Kiến trúc |
|
74 |
Đàm Ngọc Linh |
Nam |
|
THS |
Thiết kế Đồ họa |
|
7210403 |
Thiết kế Đồ họa |
|
75 |
Nguyễn Hùng Tuấn |
Nam |
|
ĐH |
Thiết kế Đồ họa |
|
7210403 |
Thiết kế Đồ họa |
|
76 |
Đậu Quyết Thắng |
Nam |
|
ĐH |
Thiết kế Đồ họa |
|
7210403 |
Thiết kế Đồ họa |
|
77 |
Nguyễn Thị Thu Hà |
Nữ |
|
THS |
Mỹ thuật ứng dụng |
|
7210403 |
Thiết kế Đồ họa |
|
78 |
Nguyễn Thị Khánh Vy |
Nữ |
|
THS |
Kiến trúc |
|
7580101 |
Kiến trúc |
|
79 |
Đinh Thị Thùy Vân |
Nữ |
|
THS |
Thiết kế Đồ họa |
|
7210403 |
Thiết kế Đồ họa |
|
80 |
Trần Thị Vĩ Vĩ |
Nữ |
|
ĐH |
Thiết kế Đồ họa |
|
7210403 |
Thiết kế Đồ họa |
|
81 |
Bùi Quý Ngọc |
Nữ |
|
ĐH |
Thiết kế Đồ họa |
|
7210403 |
Thiết kế Đồ họa |
|
82 |
Nghiêm Hồng Linh |
Nam |
|
THS |
Lý luận và lịch sử Mỹ Thuật Ứng dụng |
|
7210403 |
Thiết kế Đồ họa |
|
83 |
Lê Hoàng Anh |
Nam |
|
THS |
Lý luận và lịch sử Mỹ Thuật Ứng dụng |
|
7210403 |
Thiết kế Đồ họa |
|
84 |
Nguyễn Bé |
Nam |
|
THS |
Mỹ thuật thị giác |
|
7210403 |
Thiết kế Đồ họa |
|
85 |
Nguyễn Mai Quỳnh Chi |
Nữ |
|
THS |
Lý luận và lịch sử Mỹ Thuật Ứng dụng |
|
7210403 |
Thiết kế Đồ họa |
|
86 |
Trần Khánh Nam Phương |
Nữ |
|
THS |
Nghệ thuật thị giác |
|
7210403 |
Thiết kế Đồ họa |
|
87 |
Tôn Thất Tùng Hải |
Nam |
|
THS |
Mỹ thuật tạo hình |
|
7210403 |
Thiết kế Đồ họa |
|
88 |
Lê Diệu Linh |
Nữ |
|
THS |
Mỹ thuật ứng dụng |
|
7210403 |
Thiết kế Đồ họa |
|
89 |
Phạm Thị Minh Huyền |
Nữ |
|
THS |
Lý luận và lịch sử Mỹ Thuật Ứng dụng |
|
7210403 |
Thiết kế Đồ họa |
|
90 |
Nguyễn Công Minh |
Nam |
|
THS |
Kiến trúc |
|
7580101 |
Kiến trúc |
|
91 |
Huỳnh Đức Hồng |
Nam |
|
THS |
Kiến trúc |
|
7580101 |
Kiến trúc |
|
92 |
Nguyễn Hồ Tường Huy |
Nam |
|
THS |
Kiến trúc |
|
7580101 |
Kiến trúc |
|
93 |
Trần Hữu Thuận |
Nam |
|
THS |
Kiến trúc |
|
7580101 |
Kiến trúc |
|
94 |
Phạm Minh Thắng |
Nam |
|
THS |
Kiến trúc |
|
7580101 |
Kiến trúc |
|
95 |
Lưu Quang Dũng |
Nam |
|
THS |
Kiến trúc |
|
7580101 |
Kiến trúc |
|
96 |
Lưu Hoàng Long |
Nam |
|
THS |
Kiến trúc |
|
7580101 |
Kiến trúc |
|
97 |
Đặng Thị Thu Hà |
Nữ |
|
THS |
Lí luận và Lịch sử MTUD |
|
7210403 |
Thiết kế Đồ họa |
|
98 |
Đinh Hồng Hạnh |
Nữ |
|
THS |
Lí luận và Lịch sử MTUD |
|
7210403 |
Thiết kế Đồ họa |
|
99 |
Lê Bích Thủy |
Nữ |
|
THS |
Lí luận và Lịch sử MTUD |
|
7210403 |
Thiết kế Đồ họa |
|
100 |
Bùi Hoàn Mỹ |
Nam |
|
THS |
Mỹ thuật ứng dụng |
|
7210403 |
Thiết kế Đồ họa |
|
101 |
Nguyễn Thị Thu Anh |
Nữ |
|
THS |
Lí luận và Lịch sử MTUD |
|
7210403 |
Thiết kế Đồ họa |
|
102 |
Đặng Việt Linh |
Nam |
|
THS |
Lí luận và Lịch sử MTUD |
|
7210403 |
Thiết kế Đồ họa |
|
103 |
Lê Khánh Vương |
Nữ |
|
THS |
Lí luận và Lịch sử MTUD |
|
7210403 |
Thiết kế Đồ họa |
|
104 |
Ngô Thị Hồng Hạnh |
Nữ |
|
THS |
Lí luận và Lịch sử MTUD |
|
7210403 |
Thiết kế Đồ họa |
|
105 |
Lê Thị Thu Hương |
Nữ |
|
THS |
Mỹ thuật ứng dụng |
|
7210403 |
Thiết kế Đồ họa |
|
106 |
Phạm Thị Hoài |
Nữ |
|
THS |
Lí luận và Lịch sử MTUD |
|
7210403 |
Thiết kế Đồ họa |
|
107 |
Nguyễn Thị Bảo Trâm |
Nữ |
|
THS |
Thiết kế nội thất |
|
7210403 |
Thiết kế Đồ họa |
|
108 |
Phạm Xuân Khánh |
Nam |
|
THS |
Điêu khắc |
|
7210403 |
Thiết kế Đồ họa |
|
109 |
Nguyễn Khắc Dũng |
Nam |
|
THS |
Lí luận và Lịch sử MTUD |
|
7210403 |
Thiết kế Đồ họa |
|
110 |
Nguyễn Lê Hoàng Hải |
Nam |
|
THS |
Lý luận và lịch sử mỹ thuật ứng dụng |
|
7210403 |
Thiết kế Đồ họa |
|
111 |
Nguyễn Trường Giang |
Nam |
|
THS |
Điêu khắc |
|
7210403 |
Thiết kế Đồ họa |
|
112 |
Trần Ngọc Việt Tú |
Nữ |
|
TS |
Mỹ thuật ứng dụng |
|
7210403 |
Thiết kế Đồ họa |
|
113 |
Nguyễn Hoàng Thu Thủy |
Nữ |
|
THS |
Xây dựng DD&CN |
|
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng |
|
114 |
Đỗ Thanh Vũ |
Nam |
|
THS |
Xây dựng DD&CN |
|
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng |
|
115 |
Lê Thị Thanh Tâm |
Nữ |
|
THS |
Kinh tế XD và QLDA |
|
7580302 |
Quản lý Xây dựng |
|
116 |
Trần Thị Nhật Nguyên |
Nữ |
|
THS |
Xây dựng DD&CN |
|
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng |
|
117 |
Phùng Xuân Thọ |
Nam |
|
TS |
Máy xây dựng |
|
7210403 |
Kỹ thuật xây dựng |
|
118 |
Phạm Khắc Xuân |
Nam |
|
TS |
Quản lý Xây dựng |
|
7580302 |
Quản lý Xây dựng |
|
119 |
Nguyễn Minh Trung |
Nam |
|
THS |
Xây dựng DD&CN |
|
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng |
|
120 |
Hoàng Nam Khánh |
Nam |
|
THS |
XD Thủy lợi Thủy điện |
|
7580302 |
Quản lý Xây dựng |
|
121 |
Hoàng Thị Phương Trà |
Nữ |
|
TS |
Kinh tế XD và QLDA |
|
7580302 |
Quản lý Xây dựng |
|
122 |
Trần Thị Thủy Phương |
Nữ |
|
TS |
Kinh tế XD và QLDA |
|
7580302 |
Quản lý Xây dựng |
|
123 |
Lê Thị Phước |
Nữ |
|
THS |
Kinh tế XD và QLDA |
|
7580302 |
Quản lý Xây dựng |
|
124 |
Ngô Thị Thanh Hiền |
Nữ |
|
THS |
Kinh tế XD và QLDA |
|
7580302 |
Quản lý Xây dựng |
|
125 |
Nguyễn Thị Huyền Vân |
Nữ |
|
THS |
Xây dựng DD&CN |
|
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng |
|
126 |
Nguyễn Thị Ngọc Anh |
Nữ |
|
THS |
Xây dựng DD&CN |
|
7580302 |
Quản lý Xây dựng |
|
127 |
Phạm Văn An |
Nam |
|
THS |
Xây dựng DD&CN |
|
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng |
|
128 |
Ngô Tuấn Anh |
Nam |
|
THS |
Kinh tế XD và QLDA |
|
7580302 |
Quản lý Xây dựng |
|
129 |
Nguyễn Thế Sơn |
Nam |
|
THS |
Xây dựng DD&CN |
|
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng |
|
130 |
Phan Xuân Bình |
Nam |
|
THS |
Xây dựng DD&CN |
|
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng |
|
131 |
Phạm Minh Vương |
Nam |
|
TS |
Xây dựng Cầu Đường |
|
7580201 |
Kỹ thuật Xây dựng CTGT |
|
132 |
Lê Tử Nam |
Nam |
|
THS |
Xây dựng |
|
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng |
|
133 |
Ngô Quốc Khánh |
Nam |
|
THS |
Xây dựng DD&CN |
|
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng |
|
134 |
Nguyễn Thị Ánh Nguyệt |
Nữ |
|
THS |
Xây dựng DD&CN |
|
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng |
|
135 |
Bùi Minh Cảnh |
Nam |
|
THS |
Xây dựng DD&CN |
|
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng |
|
136 |
Nguyễn Quốc Toàn |
Nam |
|
THS |
Xây dựng DD&CN |
|
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng |
|
137 |
Nguyễn Văn Nhân |
Nam |
|
THS |
Xây dựng DD&CN |
|
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng |
|
138 |
Hồ Công Tiến |
Nam |
|
THS |
VL và Cấu kiện Xây dựng |
|
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng |
|
139 |
Ngô Thị Kiều Linh |
Nữ |
|
THS |
Xây dựng DD&CN |
|
7580302 |
Quản lý Xây dựng |
|
140 |
Phạm Xuân Hiệu |
Nam |
|
THS |
Xây dựng DD&CN |
|
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng |
|
141 |
Ngô Trí Phước |
Nam |
|
THS |
Xây dựng DD&CN |
|
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng |
|
142 |
Hồ Thanh Trung |
Nam |
|
THS |
Địa chất |
|
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng |
|
143 |
Nguyễn Quang Thịnh |
Nam |
|
TS |
Xây dựng DD&CN |
|
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng |
|
144 |
Nguyễn Phương Ngọc |
Nữ |
|
TS |
Xây dựng DD&CN |
|
7580101 |
Kỹ thuật xây dựng |
|
145 |
Lê Văn Trọng |
Nam |
|
TS |
Xây dựng DD&CN |
|
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng |
|
146 |
Nguyễn Văn Thái |
Nam |
|
TS |
Xây dựng Cầu đường |
|
7580205 |
Kỹ thuật Xây dựng CTGT |
|
147 |
Nguyễn Văn Đăng |
Nam |
|
THS |
Xây dựng Cầu đường |
|
7580205 |
Kỹ thuật Xây dựng CTGT |
|
148 |
Trần Thị Ngọc Duyên |
Nữ |
|
THS |
Cấp thoát nước |
|
7580201 |
Kỹ thuật Xây dựng CTGT |
|
149 |
Trần Cát |
Nam |
PGS |
TS |
Cấp thoát nước |
|
7580108 |
Kỹ thuật Xây dựng CTGT |
|
150 |
Nguyễn Thị Thân Quí |
Nữ |
|
THS |
Môi trường |
|
7580201 |
Kỹ thuật Xây dựng CTGT |
|
151 |
Võ Minh Đăng Hải |
Nam |
|
THS |
Xây dựng Cầu đường |
|
7580205 |
Kỹ thuật Xây dựng CTGT |
|
152 |
Trần Tiến Đức |
Nam |
|
THS |
Xây dựng Cầu đường |
|
7580205 |
Kỹ thuật Xây dựng CTGT |
|
153 |
Phạm Quang Quảng |
Nam |
|
TS |
Xây dựng Cầu đường |
|
7580201 |
Kỹ thuật Xây dựng CTGT |
|
154 |
Nguyễn Tấn Trác |
Nam |
|
THS |
Xây dựng Cầu đường |
|
7580201 |
Kỹ thuật Xây dựng CTGT |
|
155 |
Châu Si Quanh |
Nam |
|
THS |
Xây dựng Cầu đường |
|
7580205 |
Kỹ thuật Xây dựng CTGT |
|
156 |
Nguyễn Văn Hòa |
Nam |
|
THS |
Xây dựng Cầu đường |
|
7580205 |
Kỹ thuật Xây dựng CTGT |
|
157 |
Nguyễn Thị Tuyết |
Nữ |
|
THS |
Tiếng Anh |
|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
|
158 |
Nhan Thị Thủy |
Nữ |
|
THS |
Sư phạm Tiếng Anh |
|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
|
159 |
Trần Thị Thơm |
Nữ |
|
THS |
Sư phạm Tiếng Anh |
|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
|
160 |
Bạch Quốc Hưng |
Nam |
|
THS |
Sư phạm Tiếng Anh |
|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
|
161 |
Triệu Thị Kiều Dung |
Nữ |
|
TS |
Tiếng Trung |
|
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
162 |
Đoàn Trung Hữu |
Nam |
|
TS |
Hán Nôm |
|
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
163 |
Trần Thị Thu Hương |
Nữ |
|
THS |
Sư phạm Tiếng Anh |
|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
|
164 |
Phạm Thị Phương Thi |
Nữ |
|
THS |
Sư phạm Anh |
|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
|
165 |
Đặng Thị Thanh Trân |
Nữ |
|
THS |
Cử nhân Tiếng Anh |
|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
|
166 |
Hà Thúc Nhật Nguyên |
Nữ |
|
THS |
CN Biên Phiên Dịch |
|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
|
167 |
Lương Văn Nhân |
Nam |
|
TS |
Tiếng Anh |
|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
|
168 |
Huỳnh Thị Mỹ Dung |
Nữ |
|
THS |
Tiếng Anh |
|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
|
169 |
Khắc Thị Ngọc Thương |
Nữ |
|
THS |
Cử nhân tiếng Anh |
|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
|
170 |
Ngô Đình Lộc |
Nam |
|
THS |
Tiếng Anh |
|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
|
171 |
Nguyễn Thị Mai Khôi |
Nữ |
|
THS |
Tiếng Anh |
|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
|
172 |
Lê Thị Ánh Tuyết |
Nữ |
|
THS |
Tiếng Anh |
|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
|
173 |
Lâm Thùy Dung |
Nữ |
|
THS |
Tiếng Anh |
|
7220204 |
Ngôn ngữ Anh |
|
174 |
Phan Kiều Hạnh |
Nữ |
|
THS |
Tiếng Trung |
|
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
175 |
Nguyễn Thị Thu Thanh |
Nữ |
|
THS |
Tiếng Trung |
|
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
176 |
Lê Thị Ánh Trinh |
Nữ |
|
THS |
Tiếng Trung |
|
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
177 |
Vũ Nguyễn Hương Trà |
Nữ |
|
THS |
Tiếng Trung |
|
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
178 |
Nguyễn Ngọc Hương Sen |
Nữ |
|
THS |
Tiếng Trung |
|
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
179 |
Đoàn Thị Uyên |
Nữ |
|
THS |
Tiếng Anh |
|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
|
180 |
Trần Thị Mỹ Đức |
Nữ |
|
THS |
Tiếng Trung |
|
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
181 |
Phạm Thị Phương Thảo |
Nữ |
|
THS |
Tiếng Trung |
|
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
182 |
Lê Phạm Khánh Vân |
Nữ |
|
THS |
Tiếng Trung |
|
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
183 |
Vũ Thị Uyên |
Nữ |
|
THS |
Tiếng Trung |
|
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
184 |
Trần Quang Vinh |
Nam |
|
THS |
Tiếng Trung |
|
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
185 |
Võ Thị Hoàng Ngân |
Nữ |
|
THS |
Tiếng Anh |
|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
|
186 |
Đinh Hà Linh Phương |
Nữ |
|
ĐH |
Tiếng Trung |
|
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
187 |
Võ Thị Ni |
Nữ |
|
THS |
Tiếng Trung |
|
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
188 |
Lê Đình Sơn |
Nam |
|
THS |
Tiếng Trung |
|
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
189 |
Đặng Thị Liền |
Nữ |
|
THS |
Tiếng Trung |
|
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
190 |
Trần Lê Phương Anh |
Nữ |
|
THS |
Tiếng Anh |
|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
|
191 |
Nguyễn Trường Chinh |
Nam |
|
THS |
Tiếng Trung |
|
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
192 |
Nguyễn Thị Huyền Trang |
Nữ |
|
THS |
Tiếng Trung |
|
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
193 |
Đỗ Thị Phượng |
Nữ |
|
THS |
Tiếng Trung |
|
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
194 |
Đặng Đức Long |
Nam |
|
THS |
Tiếng Trung |
|
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
195 |
Bùi Thị Lan Hương |
Nữ |
|
THS |
#N/A |
|
#N/A |
#N/A |
|
196 |
Tăng Phần Kiên |
Nữ |
|
THS |
Tiếng Trung |
|
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
197 |
Nguyễn Thị Ngọc Yến |
Nữ |
|
THS |
Tiếng Trung |
|
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
198 |
Hoàng Thị Duyến |
Nữ |
|
THS |
Tiếng Trung |
|
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
199 |
Huỳnh Bá Công Hậu |
Nam |
|
ĐH |
Tiếng Anh |
|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
|
200 |
Đào Thị Việt Trinh |
Nữ |
|
THS |
Tiếng Trung |
|
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
201 |
Hồ Mỹ Ngọc |
Nữ |
|
THS |
Tiếng Trung |
|
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
202 |
Trần Thùy An |
Nữ |
|
THS |
Tiếng Trung |
|
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
203 |
Nguyễn Thị Thu Lan |
Nữ |
|
THS |
Tiếng Trung |
|
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
204 |
Trầm Thị Thùy Linh |
Nữ |
|
THS |
Tiếng Trung |
|
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
205 |
Lê Ánh Ngọc |
Nữ |
|
THS |
Tiếng Trung |
|
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
206 |
Nguyễn Hà Như Quỳnh |
Nữ |
|
ĐH |
Tiếng Anh |
|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
|
207 |
Trần Cao Phương Trúc |
Nữ |
|
THS |
Tiếng Trung |
|
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
208 |
Kang Ki Chul |
Nam |
|
THS |
Tiếng Trung |
|
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
209 |
Hoàng Thị Khánh Ngọc |
Nữ |
|
THS |
Tiếng Trung |
|
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
|
210 |
Bùi Thị Lan Hương |
Nữ |
|
THS |
Tiếng Trung |
|
#N/A |
#N/A |
|
211 |
Lâm Minh Châu |
Nữ |
|
TS |
Kế hoạch hóa CN |
|
7340101 |
Quản trị Kinh doanh |
|
212 |
Nguyễn Thị Như Liêm |
Nữ |
PGS |
TS |
Quản trị Kinh doanh |
|
7510605 |
Logistics |
|
213 |
Nguyễn Thị Thu Hương |
Nữ |
|
TS |
Quản lý và Kế hoạch hóa KT Quốc dân |
|
7340101 |
Quản trị Kinh doanh |
|
214 |
Trần Khắc Xin |
Nam |
|
TS |
Quản trị Kinh doanh |
|
7510605 |
Logistics |
|
215 |
Lâm Xuân Đào |
Nữ |
|
THS |
Kế toán |
|
7340301 |
Kế toán |
|
216 |
Trần Thượng Bích La |
Nữ |
|
TS |
Kế toán |
|
7340301 |
Kế toán |
|
217 |
Phạm Thị Bích Vân |
Nữ |
|
TS |
Kế toán |
|
7340301 |
Kế toán |
|
218 |
Phạm Thị Hoàng Mỹ |
Nữ |
|
TS |
Tài chính – Ngân hàng |
|
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng |
|
219 |
Nguyễn Thị Hương An |
Nữ |
|
TS |
Thống kê Tin học |
|
7340101 |
Quản trị Kinh doanh |
|
220 |
Trần Thị Yến Vinh |
Nữ |
|
THS |
Ngân hàng |
|
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng |
|
221 |
Trần Phương Hạnh |
Nữ |
|
THS |
QTKD Tổng quát |
|
7340101 |
Quản trị Kinh doanh |
|
222 |
Hồ Thị Dạ Thảo |
Nữ |
|
THS |
Toán tin |
|
7210403 |
Cơ bản |
|
223 |
Trần Phụng Trân |
Nữ |
|
THS |
Kế toán |
|
7510605 |
Logistics |
|
224 |
Vũ Hoàng Vy |
Nữ |
|
THS |
Tài chính - Ngân hàng |
|
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng |
|
225 |
Lê Thị Quỳnh Anh |
Nữ |
|
THS |
QTKD Tổng quát |
|
7340101 |
Quản trị Kinh doanh |
|
226 |
Trần Thị Hải |
Nữ |
|
THS |
QTKD Quốc tế |
|
7340101 |
Quản trị Kinh doanh |
|
227 |
Mai Thị Thảo Chi |
Nữ |
|
THS |
QTKD Quốc tế |
|
7340101 |
Quản trị Kinh doanh |
|
228 |
Phan Thị Thu Hà |
Nữ |
|
THS |
Kế toán |
|
7510605 |
Logistics |
|
229 |
Lê Thị Minh Hưởng |
Nữ |
|
TS |
Tài chính - Ngân hàng |
|
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng |
|
230 |
Lê Thị Kim Hoa |
Nữ |
|
THS |
Kế toán |
|
7340301 |
Kế toán |
|
231 |
Nguyễn Xuân Hiệp |
Nam |
|
THS |
Kế toán |
|
7340301 |
Kế toán |
|
232 |
Nguyễn Thị Thu Hà |
Nữ |
|
THS |
Điều khiển học Kinh tế |
|
7340101 |
Quản trị Kinh doanh |
|
233 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
Nữ |
|
THS |
Kế toán |
|
7340301 |
Kế toán |
|
234 |
Nguyễn Thị Thanh Phương |
Nữ |
|
THS |
Kế toán |
|
7340301 |
Kế toán |
|
235 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Nữ |
|
THS |
Tài chính - Ngân hàng |
|
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng |
|
236 |
Huỳnh Thị Trang |
Nữ |
|
THS |
Kế toán |
|
7340301 |
Kế toán |
|
237 |
Phạm Minh Phương |
Nữ |
|
THS |
Kế toán |
|
7340301 |
Kế toán |
|
238 |
Nguyễn Thị Lê Loan |
Nữ |
|
THS |
Kinh tế và Quản lý Công |
|
7340101 |
Quản trị Kinh doanh |
|
239 |
Phan Thoại Chiêu |
Nữ |
|
THS |
Ngân hàng |
|
7510605 |
Logistics |
|
240 |
Đặng Thanh Nga |
Nữ |
|
THS |
Kế toán |
|
7340301 |
Kế toán |
|
241 |
Trần Ngọc Minh Trang |
Nữ |
|
THS |
Tài chính Quốc tế |
|
7340101 |
Quản trị Kinh doanh |
|
242 |
Ngô Đức Chiến |
Nam |
|
THS |
Tài chính - Ngân hàng |
|
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng |
|
243 |
Lưu Thị Minh Hà |
Nữ |
|
THS |
Tài chính - Ngân hàng |
|
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng |
|
244 |
Nguyễn Thị Hà My |
Nữ |
|
THS |
Kế toán |
|
7340301 |
Kế toán |
|
245 |
Lê Thị Cẩm Giang |
Nữ |
|
THS |
Kế toán |
|
7340301 |
Kế toán |
|
246 |
Lưu Khánh Hiền |
Nữ |
|
THS |
Quản trị Kinh doanh |
|
7340101 |
Quản trị Kinh doanh |
|
247 |
Nguyễn Thị Liệu |
Nữ |
|
THS |
Luật |
|
7580108 |
Cơ bản |
|
248 |
Trần Văn Nghiệp |
Nam |
|
THS |
Quản trị Kinh doanh |
|
7510605 |
Logistics |
|
249 |
Dương Thị Thu Thảo |
Nữ |
|
THS |
Kinh tế |
|
7510605 |
Logistics |
|
250 |
Nguyễn Thị Phượng Anh |
Nữ |
|
THS |
Quản trị Kinh doanh |
|
7340101 |
Quản trị Kinh doanh |
|
251 |
Lê Thị Thùy Dung |
Nữ |
|
THS |
Quản trị Kinh doanh |
|
7340101 |
Quản trị Kinh doanh |
|
252 |
Phạm Quốc Trí |
Nam |
|
THS |
Quản trị Kinh doanh |
|
7340101 |
Quản trị Kinh doanh |
|
253 |
Lê Minh Hiền |
Nữ |
|
THS |
Quản trị Kinh doanh |
|
7340101 |
Quản trị Kinh doanh |
|
254 |
Nguyễn Thị Phương Linh |
Nữ |
|
THS |
Quản trị Kinh doanh |
|
7340101 |
Quản trị Kinh doanh |
|
255 |
Nguyễn Thanh Trí |
Nữ |
|
THS |
Quản trị Kinh doanh |
|
7340101 |
Quản trị Kinh doanh |
|
256 |
Đặng Chí Phong |
Nam |
|
THS |
Quản trị Kinh doanh |
|
7510605 |
Logistics |
|
257 |
Trần Thúy Kiều |
Nữ |
|
THS |
Quản trị Kinh doanh |
|
7340101 |
Quản trị Kinh doanh |
|
258 |
Đinh Phạm Chiêu Quân |
Nữ |
|
THS |
Quản trị Kinh doanh |
|
7340101 |
Quản trị Kinh doanh |
|
259 |
Lê Thị Quỳnh Trang |
Nữ |
|
THS |
Quản trị Kinh doanh |
|
7340101 |
Quản trị Kinh doanh |
|
260 |
Lê Thị Chín |
Nữ |
|
THS |
Quản trị Kinh doanh |
|
7340101 |
Quản trị Kinh doanh |
|
261 |
Võ Thị Cẩm Nhung |
Nữ |
|
THS |
Quản trị Kinh doanh |
|
7340101 |
Quản trị Kinh doanh |
|
262 |
Hoàng Tôn Nữ Kim Khánh |
Nữ |
|
THS |
Quản trị Kinh doanh |
|
7340101 |
Quản trị Kinh doanh |
|
263 |
Đặng Thị Quýt |
Nữ |
|
THS |
Quản trị Kinh doanh |
|
#N/A |
#N/A |
|
264 |
Nguyễn Thị Hương Trà |
Nữ |
|
THS |
Quản trị Kinh doanh |
|
7510605 |
Logistics |
|
265 |
Hoàng Thị Kim Dung |
Nữ |
|
THS |
Quản trị Kinh doanh |
|
7510605 |
Logistics |
|
266 |
Nguyễn Tùng Vương |
Nam |
|
THS |
Quản trị Kinh doanh |
|
7510605 |
Logistics |
|
267 |
Nguyễn Thị Trà My |
Nữ |
|
THS |
Kế toán |
|
7340301 |
Kế toán |
|
268 |
Đào Mạnh Toàn |
Nam |
|
THS |
Kế toán |
|
7340301 |
Kế toán |
|
269 |
Bùi Thị Thùy Dương |
Nữ |
|
THS |
Kế toán |
|
7340301 |
Kế toán |
|
270 |
Nguyễn Thị Minh Hồng |
Nữ |
|
THS |
Quản trị Kinh doanh |
|
7510605 |
Logistics |
|
271 |
Trần Thị Hương Thảo |
Nữ |
|
THS |
Quản trị Kinh doanh |
|
7510605 |
Logistics |
|
272 |
Đỗ Thị Hải Yến |
Nữ |
|
THS |
Thương mại quốc tế |
|
7510605 |
Logistics |
|
273 |
Nguyễn Thành Tuấn |
Nam |
|
THS |
Quản trị Kinh doanh |
|
7510605 |
Logistics |
|
274 |
Lê Xuân Thả |
Nam |
|
THS |
Kinh tế Quốc tế |
|
7510605 |
Logistics |
|
275 |
Hồ Thị Kim Thùy |
Nữ |
|
THS |
Kinh doanh thương mại |
|
7510605 |
Logistics |
|
276 |
Phan Thị Sông Thương |
Nữ |
|
TS |
Chính sách phát triển |
|
7510605 |
Logistics |
|
277 |
Lê Phan Thành Trung |
Nam |
|
THS |
Quản trị Kinh doanh |
|
7340101 |
Quản trị Kinh doanh |
|
278 |
Ngô Thị Như Loan |
Nữ |
|
THS |
Quản trị Kinh doanh |
|
7340101 |
Quản trị Kinh doanh |
|
279 |
Đinh Thị Thi |
Nữ |
|
TS |
Kinh tế Công nghiệp |
|
7810201 |
Quản trị Khách sạn |
|
280 |
Nguyễn Thị Mỹ Thanh |
Nữ |
|
TS |
Du lịch |
|
7810103 |
Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành |
|
281 |
Đỗ Thị Thủy |
Nữ |
|
THS |
Quản trị Marketing |
|
7810103 |
Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành |
|
282 |
Lê Thị Kim Ngân |
Nữ |
|
THS |
Quản trị Kinh doanh |
|
7510605 |
Logistics |
|
283 |
Lưu Cẩm Trúc |
Nữ |
|
TS |
QTKD Quốc tế |
|
7810103 |
Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành |
|
284 |
Ngô Lê Uyên |
Nữ |
|
THS |
Quản trị Kinh doanh |
|
7810103 |
Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành |
|
285 |
Phạm Thị Chi |
Nữ |
|
THS |
Việt Nam học |
|
7810103 |
Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành |
|
286 |
Nguyễn Thúy Nga |
Nữ |
|
THS |
Việt Nam học |
|
7810201 |
Quản trị Khách sạn |
|
287 |
Nguyễn Thị Kim Liên |
Nữ |
|
THS |
Quản trị kinh doanh |
|
7810103 |
Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành |
|
288 |
Lê Bình Phương |
Nam |
|
THS |
Việt Nam học |
|
7810201 |
Quản trị Khách sạn |
|
289 |
Nguyễn Thiện Tâm |
Nam |
|
THS |
Việt Nam học |
|
7810201 |
Quản trị Khách sạn |
|
290 |
Nguyễn Đặng Hiển |
Nam |
|
THS |
Việt Nam học |
|
7810103 |
Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành |
|
291 |
Phan Kim Ngân |
Nữ |
|
THS |
Địa lý du lịch |
|
7810201 |
Quản trị Khách sạn |
|
292 |
Phạm Thị Thu Ba |
Nữ |
|
THS |
Quản trị Kinh doanh |
|
7810201 |
Quản trị Khách sạn |
|
293 |
Nguyễn Xuân Vinh |
Nam |
|
THS |
Quản trị Kinh doanh |
|
7810201 |
Quản trị Khách sạn |
|
294 |
Nguyễn Thị Bảo Uyên |
Nữ |
|
THS |
Quản trị Kinh doanh |
|
7810201 |
Quản trị Khách sạn |
|
295 |
Trần Hữu Hoàng Minh |
Nam |
|
ĐH |
Quản trị học |
|
7810201 |
Quản trị Khách sạn |
|
296 |
Nguyễn Thị Phương Anh |
Nữ |
|
THS |
Quốc tế học |
|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
|
297 |
Nguyễn Thị Tố Châu |
Nữ |
|
THS |
Quản trị Kinh doanh |
|
7810103 |
Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành |
|
298 |
Nguyễn Ngọc Trí |
Nam |
|
THS |
Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành |
|
7810103 |
Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành |
|
299 |
Ngô Thị Hà |
Nữ |
|
THS |
Quản trị Kinh doanh |
|
7810103 |
Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành |
|
300 |
Nguyễn Trọng Hùng |
Nam |
|
THS |
Quản trị Kinh doanh |
|
7810103 |
Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành |
|
301 |
Võ Ngọc Thịnh |
Nam |
|
THS |
Quản trị Kinh doanh |
|
7510605 |
Logistics |
|
302 |
Văn Thị Hoàng Ly |
Nữ |
|
THS |
Quản trị Kinh doanh |
|
7510605 |
Logistics |
|
303 |
Nguyễn Thị Phương Anh |
Nữ |
|
THS |
Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành |
|
7810103 |
Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành |
|
304 |
Trần Mạnh Huy |
Nam |
PGS |
TS |
Công nghệ Thông tin |
|
7480201 |
Công nghệ Thông Tin |
|
305 |
Lê Văn Minh |
Nam |
|
TS |
Khoa học Máy tính |
|
7480201 |
Công nghệ Thông Tin |
|
306 |
Lâm Tùng Giang |
Nam |
|
TS |
Khoa học Máy tính |
|
7480201 |
Công nghệ Thông Tin |
|
307 |
Nguyễn Tất Phú Cường |
Nam |
|
THS |
Khoa học Máy tính |
|
7480201 |
Công nghệ Thông Tin |
|
308 |
Nguyễn Thị Vũ Thảo |
Nữ |
|
THS |
Khoa học Máy tính |
|
7480201 |
Công nghệ Thông Tin |
|
309 |
Nguyễn Thị Xuân Thủy |
Nữ |
|
THS |
Khoa học Máy tính |
|
7480201 |
Công nghệ Thông Tin |
|
310 |
Phạm Thị Dung |
Nữ |
|
THS |
Công nghệ Thông tin |
|
7480201 |
Công nghệ Thông Tin |
|
311 |
Đỗ Phúc Hảo |
Nam |
|
TS |
Công nghệ Thông tin |
|
7480201 |
Công nghệ Thông Tin |
|
312 |
Mai Văn Tùng |
Nam |
|
THS |
Khoa học Máy tính |
|
7480201 |
Công nghệ Thông Tin |
|
313 |
Đỗ Phú Duy |
Nam |
|
THS |
Khoa học Máy tính |
|
7480201 |
Công nghệ Thông Tin |
|
314 |
Võ Thanh Thịnh |
Nam |
|
THS |
Khoa học Máy tính |
|
7480201 |
Công nghệ Thông Tin |
|
315 |
Lê Thị Hương Giang |
Nữ |
|
THS |
Khoa học Máy tính |
|
7480201 |
Công nghệ Thông Tin |
|
316 |
Nguyễn Tuấn Trung |
Nam |
|
THS |
Khoa học Máy tính |
|
7480201 |
Công nghệ Thông Tin |
|
317 |
Bùi Thanh Hải |
Nam |
|
THS |
Khoa học Máy tính |
|
7480201 |
Công nghệ Thông Tin |
|
318 |
Hồ Thị Ngọc |
Nữ |
|
THS |
Khoa học Máy tính |
|
7480201 |
Công nghệ Thông Tin |
|
319 |
Nguyễn Khắc Thắng |
Nam |
|
THS |
Khoa học Máy tính |
|
7480201 |
Công nghệ Thông Tin |
|
320 |
Chương Văn Lượng |
Nam |
|
THS |
Khoa học Máy tính |
|
7480201 |
Công nghệ Thông Tin |
|
321 |
Lê Hồng Dũng |
Nam |
|
THS |
Khoa học Máy tính |
|
7480201 |
Công nghệ Thông Tin |
|
322 |
Lê Tự Quốc |
Nam |
|
THS |
Khoa học Máy tính |
|
7480201 |
Công nghệ Thông Tin |
|
323 |
Võ Minh Tiến |
Nam |
|
THS |
Khoa học Máy tính |
|
7480201 |
Công nghệ Thông Tin |
|
324 |
Trương Quốc Tuấn |
Nam |
|
THS |
Khoa học Máy tính |
|
7480201 |
Công nghệ Thông Tin |
|
325 |
Đặng Bảo Tuấn |
Nam |
|
THS |
Khoa học Máy tính |
|
7480201 |
Công nghệ Thông Tin |
|
326 |
Nguyễn Văn Phú |
Nam |
|
THS |
Khoa học Máy tính |
|
7480201 |
Công nghệ Thông Tin |
|
327 |
Nguyễn Văn Hưng |
Nam |
|
TS |
Khoa học Máy tính |
|
7480201 |
Công nghệ Thông Tin |
|
328 |
Trần Thị Hà Khuê |
Nữ |
|
THS |
Khoa học Máy tính |
|
7480201 |
Công nghệ Thông Tin |
|
329 |
Trần Thị Diệu Uyên |
Nữ |
|
THS |
Khoa học Máy tính |
|
7480201 |
Công nghệ Thông Tin |
|
330 |
Phan Thị Ánh Sao |
Nữ |
|
THS |
Khoa học Máy tính |
|
7480201 |
Công nghệ Thông Tin |
|
331 |
Lê Văn Linh |
Nam |
|
THS |
Khoa học Máy tính |
|
7480201 |
Công nghệ Thông Tin |
|
332 |
Đoàn Xuân Lộc |
Nam |
|
THS |
Khoa học Máy tính |
|
7480201 |
Công nghệ Thông Tin |
|
333 |
Doãn Thị Ngọc Thi |
Nữ |
|
THS |
Khoa học Máy tính |
|
7480201 |
Công nghệ Thông Tin |
|
334 |
Đặng Quý Linh |
Nữ |
|
THS |
Khoa học Máy tính |
|
7480201 |
Công nghệ Thông Tin |
|
335 |
Trần Thị Ái Quỳnh |
Nữ |
|
THS |
Khoa học Máy tính |
|
7480201 |
Công nghệ Thông Tin |
|
336 |
Đỗ Thị Thu Hà |
Nữ |
|
THS |
Khoa học Máy tính |
|
7480201 |
Công nghệ Thông Tin |
|
337 |
Nguyễn Đức Phong |
Nam |
|
THS |
Khoa học Máy tính |
|
7480201 |
Công nghệ Thông Tin |
|
338 |
Trần Thị Kim Hậu |
Nữ |
|
THS |
Khoa học Máy tính |
|
7480201 |
Công nghệ Thông Tin |
|
339 |
Hồ Minh Tuấn |
Nam |
|
TS |
Khoa học Máy tính |
|
7480201 |
Công nghệ Thông Tin |
|
340 |
Hoàng Anh Sơn |
Nam |
|
THS |
Khoa học Máy tính |
|
7480201 |
Công nghệ Thông Tin |
|
341 |
Ngô Khánh Hảo |
Nam |
|
THS |
Khoa học Máy tính |
|
7480201 |
Công nghệ Thông Tin |
|
342 |
Ngô Quốc Như Bảo |
Nam |
|
THS |
Khoa học Máy tính |
|
7480201 |
Công nghệ Thông Tin |
|
343 |
Nguyễn Thanh Trung |
Nam |
|
THS |
Khoa học Máy tính |
|
7480201 |
Công nghệ Thông Tin |
|
344 |
Nguyễn Ngọc Thùy Nhi |
Nữ |
|
THS |
Khoa học Máy tính |
|
7480201 |
Công nghệ Thông Tin |
|
345 |
Lê Tấn Duy |
Nam |
|
TS |
Tự động hóa |
|
7510301 |
Công nghệ KT Điện - Điện tử |
|
346 |
Nguyễn Hồng Phúc |
Nam |
|
THS |
Tự động hóa |
|
7510301 |
Công nghệ KT Điện - Điện tử |
|
347 |
Nguyễn Mạnh Hà |
Nam |
|
THS |
Điện Kỹ thuật |
|
7510301 |
Công nghệ KT Điện - Điện tử |
|
348 |
Cao Minh Lộc |
Nam |
|
THS |
SP Kỹ thuật Công nghiệp |
|
7510301 |
Công nghệ KT Điện - Điện tử |
|
349 |
Nguyễn Bốn |
Nam |
PGS |
TS |
Điện tử |
|
7510301 |
Công nghệ KT Điện - Điện tử |
|
350 |
Trang Dung |
Nam |
|
TS |
Điện tử |
|
7510301 |
Công nghệ KT Điện - Điện tử |
|
351 |
Phạm Vĩnh Minh |
Nam |
|
THS |
Điện tử |
|
7510301 |
Công nghệ KT Điện - Điện tử |
|
352 |
Lâm Tăng Đức |
Nam |
|
THS |
Điện tử |
|
7510301 |
Công nghệ KT Điện - Điện tử |
|
353 |
Trần Ngọc Do |
Nam |
|
THS |
Điện tử |
|
7510301 |
Công nghệ KT Điện - Điện tử |
|
354 |
Lê Vân |
Nam |
|
THS |
Điện tử |
|
7510301 |
Công nghệ KT Điện - Điện tử |
|
355 |
Đỗ Thị Nga |
Nữ |
|
THS |
Điện tử |
|
7510301 |
Công nghệ KT Điện - Điện tử |
|
356 |
Nguyễn Mạnh Hà |
Nam |
|
THS |
Điện tử |
|
7510301 |
Công nghệ KT Điện - Điện tử |
|
357 |
Đinh Hoàng Cẩm Lệ |
Nữ |
|
THS |
Kỹ thuật Điện tử |
|
7510301 |
Công nghệ KT Điện - Điện tử |
|
358 |
Lê Ngọc Thanh |
Nam |
|
THS |
Kỹ thuật Điện tử |
|
7510301 |
Công nghệ KT Điện - Điện tử |
|
359 |
Nguyễn Thị Hồng Tươi |
Nữ |
|
TS |
Thiết kế Nội thất |
|
7580108 |
Thiết kế Nội thất |
|
360 |
Nguyễn Văn Quốc Tuấn |
Nam |
|
THS |
Thiết kế Nội thất |
|
7580108 |
Thiết kế Nội thất |
|
361 |
Trần Vũ Thành Nhân |
Nam |
|
THS |
Thiết kế Nội thất |
|
7580108 |
Thiết kế Nội thất |
|
362 |
Nguyễn Thị Thanh Thảo |
Nữ |
|
TS |
Thiết kế Nội thất |
|
7580108 |
Thiết kế Nội thất |
|
363 |
Nguyễn Văn Trung |
Nam |
|
THS |
Thiết kế Nội thất |
|
7580108 |
Thiết kế Nội thất |
|
364 |
Lê Thị Thùy Dung |
Nữ |
|
THS |
Thiết kế Nội thất |
|
7580108 |
Thiết kế Nội thất |
|
365 |
Trần Thị Xuân Lộc |
Nữ |
|
THS |
Lịch sử Mỹ thuật ứng dụng |
|
7580108 |
Thiết kế Nội thất |
|
366 |
Nguyễn Ngọc Quỳnh Giao |
Nữ |
|
THS |
Thiết kế Nội thất |
|
7580108 |
Thiết kế Nội thất |
|
367 |
Huỳnh Kim Phúc |
Nam |
|
THS |
Thiết kế Nội thất |
|
7580108 |
Thiết kế Nội thất |
|
368 |
Đặng Văn Dũng |
Nam |
|
ĐH |
Thiết kế Nội thất |
|
7580108 |
Thiết kế Nội thất |
|
369 |
Tạ Thị Minh Trang |
Nữ |
|
THS |
Thiết kế Nội thất |
|
7580108 |
Thiết kế Nội thất |
|
370 |
Trần Phan Anh Tú |
Nữ |
|
THS |
Thiết kế Nội thất |
|
7580108 |
Thiết kế Nội thất |
|
371 |
Đỗ Như Bảo |
Nam |
|
THS |
Thiết kế Nội thất |
|
7580108 |
Thiết kế Nội thất |
|
372 |
Phan Công Nam |
Nam |
|
THS |
Thiết kế Nội thất |
|
7580108 |
Thiết kế Nội thất |
|
373 |
Ôn Trí Đức |
Nam |
|
THS |
Thiết kế Nội thất |
|
7580108 |
Thiết kế Nội thất |
|
374 |
Trần Văn Huy |
Nam |
|
THS |
Kiến trúc công trình |
|
7580108 |
Thiết kế Nội thất |
|
375 |
Trần Thị Ánh Tuyết |
Nữ |
|
THS |
Kiến trúc công trình |
|
7580108 |
Thiết kế Nội thất |
|
376 |
Vũ Tiến Cương |
Nam |
|
THS |
Kiến trúc công trình |
|
7580108 |
Thiết kế Nội thất |
|
377 |
Phan Thanh Hải |
Nam |
|
THS |
Nghệ thuật thị giác |
|
7580108 |
Thiết kế Nội thất |
|
378 |
Trần Văn Bình |
Nam |
|
THS |
Thiết kế đồ gỗ nội thất |
|
7580108 |
Thiết kế Nội thất |
|
379 |
Trần Văn Hạ |
Nam |
|
THS |
Thiết kế nội thất |
|
7580108 |
Thiết kế Nội thất |
|
380 |
Nguyễn Đinh Phương Mai |
Nữ |
|
THS |
Lý Luận và Lịch sử Mỹ thuật Ứng Dụng |
|
7580108 |
Thiết kế Nội thất |
|
381 |
Nguyễn Quốc Khánh |
Nam |
|
THS |
Kiến trúc công trình |
|
7580108 |
Thiết kế Nội thất |
|
382 |
Dương Tuấn Khôi |
Nam |
|
THS |
Thiết kế kiến trúc công trình |
|
7580108 |
Thiết kế Nội thất |
|
383 |
Lê Tuấn Hưng |
Nam |
|
THS |
Lý Luận và Lịch sử Mỹ thuật Ứng Dụng |
|
7580108 |
Thiết kế Nội thất |
|
384 |
Đinh Văn Nam |
Nam |
|
THS |
Lý Luận và Lịch sử Mỹ thuật Ứng Dụng |
|
7580108 |
Thiết kế Nội thất |
|
385 |
Lê Thị Bảo Hoàng |
Nữ |
|
THS |
Lý Luận và Lịch sử Mỹ thuật Ứng Dụng |
|
7580108 |
Thiết kế Nội thất |
|
386 |
Phạm Minh Tuấn |
Nam |
|
THS |
Kiến trúc công trình |
|
7580108 |
Thiết kế Nội thất |
|
387 |
Đỗ Phi Anh |
Nữ |
|
THS |
Thiết kế nội thất |
|
7580108 |
Thiết kế Nội thất |
|
388 |
Trần Thái Bình |
Nam |
|
THS |
Thiết kế nội thất |
|
7580108 |
Thiết kế Nội thất |
|
389 |
Trần Thị Hương Hoa |
Nữ |
|
THS |
Thiết kế nội thất |
|
7580108 |
Thiết kế Nội thất |
|
390 |
Phan Trọng Toàn |
Nam |
|
THS |
Kinh tế Chính trị |
X |
|
|
|
391 |
Ngô Thị Thu Trang |
Nữ |
|
THS |
Kinh tế Chính trị |
X |
|
|
|
392 |
Nguyễn Sanh Châu |
Nam |
|
THS |
Triết học |
X |
|
|
|
393 |
Lưu Hoàng Tuấn |
Nam |
|
THS |
Kinh tế Chính trị |
X |
|
|
|
394 |
Cao Xuân Tịnh |
Nam |
|
THS |
Sư phạm TDTT |
X |
|
|
|
395 |
Phạm Văn Tiến |
Nam |
|
THS |
Giáo dục Thể chất |
X |
|
|
|
396 |
Bùi Văn Long |
Nam |
|
THS |
Giáo dục Thể chất |
X |
|
|
|
397 |
Nguyễn Đức Thanh |
Nam |
|
THS |
Giáo dục Thể chất |
X |
|
|
|
398 |
Lê Anh Hải |
Nam |
|
THS |
Giáo dục Thể chất |
X |
|
|
|
399 |
Trần Thị Thùy Liên |
Nữ |
|
THS |
Giáo dục Thể chất |
X |
|
|
|
400 |
Lê Xuân Hòa |
Nam |
|
THS |
Toán học |
X |
|
|
|
401 |
Trần Thị Ngọc Thương |
Nữ |
|
THS |
Sư phạm Vật lý |
X |
|
|
|
402 |
Hồ Thị Luận |
Nữ |
|
THS |
Toán |
X |
|
|
|
403 |
Triệu Thị Vy Vy |
Nữ |
|
THS |
Sư phạm Toán tin |
X |
|
|
|
404 |
Lương Thị Thanh Thanh |
Nữ |
|
THS |
Vật lý |
X |
|
|
|
405 |
Nguyễn Thị Phương Ly |
Nữ |
|
THS |
Sư phạm Hóa |
X |
|
|
|
406 |
Vũ Hứa Hạnh Nguyên |
Nữ |
|
THS |
Toán |
X |
|
|
|
407 |
Nguyễn Tư Đôn |
Nam |
|
TS |
Toán |
X |
|
|
Trường Đại học Kiến trúc Đà Nẵng hiện có trụ sở chính tọa lạc tại địa chỉ 566 Núi Thành, Phường Hoà Cường, Thành phố Đà Nẵng. Trụ sở chính được xây dựng và hoàn thành vào tháng 11 năm 2006 gần trung tâm của thành phố Đà Nẵng.
Trường Đại học Kiến trúc Đà Nẵng hiện có: 1. Khoa Kiến trúc 2. Khoa Thiết kế nội thất 3. Khoa xây dựng